fording

fording

A family is fording a shallow river in their jeep.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động hoặc quá trình vượt qua một con suối hoặc dòng sông bằng cách lội qua, đi xe hơi hoặc cưỡi ngựa.

dụ sử dụng
  • (Việc vượt sông của quân đội một chiến dịch nguy hiểm nhưng cần thiết.)
  • (Việc lội qua suối khi thủy triều xuống làm cho việc vượt qua dễ dàng hơn nhiều.)
  • (Chiếc xe jeep đã được sửa đổi đặc biệt để vượt qua vùng nước sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fording point": Điểm nước cạn, nơi có thể vượt sông suối dễ dàng.

    • The map marked several fording points along the river. (Bản đồ đánh dấu một số điểm nước cạn dọc theo dòng sông.)
  • "Fording gear": Thiết bị chuyên dụng cho xe cộ để vượt qua nước sâu.

    • The truck was equipped with fording gear to cross flooded roads. (Chiếc xe tải được trang bị thiết bị vượt nước để đi qua những con đường ngập lụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ford (danh từ/động từ): Chỗ nước cạn (danh từ); vượt qua chỗ nước cạn (động từ).

    • We found a ford to cross the river. (Chúng tôi tìm thấy một chỗ nước cạn để vượt sông.)
    • They forded the river on horseback. (Họ đã vượt sông trên lưng ngựa.)
  • Fordable (tính từ): Có thể vượt qua được (nói về sông, suối).

    • The stream is fordable during the dry season. (Con suối có thể vượt qua được vào mùa khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Crossing: Sự vượt qua (nói chung).
  • Wading: Sự lội nước (chỉ hành động đi bộ qua nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ford across: Vượt qua (một dòng nước).
    • We managed to ford across the river before the storm hit. (Chúng tôi đã xoay sở vượt qua dòng sông trước khi cơn bão ập đến.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cross that bridge when you come to it": Giải quyết vấn đề khi xảy ra (không liên quan trực tiếp đến "fording" nhưng mang ý nghĩa vượt qua khó khăn).
    • We'll deal with the river fording later; let's cross that bridge when we come to it. (Chúng ta sẽ giải quyết việc vượt sông sau; hãy để vấn đề đó khi xảy ra.)