forecaster

forecaster

A weather forecaster points to a map showing sunny skies.

Định nghĩa

Danh từ: Người đưa ra dự đoán về tương lai (thường dựa trên kiến thức chuyên môn đặc biệt).

dụ sử dụng
  • (Nhà dự báo thời tiết đã dự đoán trời sẽ mưa vào ngày mai.)
  • (Các nhà dự báo kinh tế đang phân tích xu hướng thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forecaster" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành như khí tượng học, kinh tế, hoặc tài chính.
    • A reliable forecaster can help businesses make informed decisions. (Một nhà dự báo đáng tin cậy có thể giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Forecast (danh từ/động từ): dự báo, dự đoán.
    • The forecast for next week shows sunny weather. (Bản dự báo cho tuần tới cho thấy thời tiết nắng.)
  • Forecasting (danh từ): quá trình dự báo.
    • Forecasting is essential in supply chain management. (Dự báo điều cần thiết trong quản lý chuỗi cung ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Predictor: người dự đoán.
  • Prophet: người tiên tri (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử).
  • Analyst: nhà phân tích (thường dùng trong kinh tế, tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Forecast out: dự báo chi tiết.
    • The team is trying to forecast out the sales for the next quarter. (Nhóm đang cố gắng dự báo chi tiết doanh số cho quý tới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a forecaster of doom: người dự báo điều xấu.
    • He is often seen as a forecaster of doom, always predicting economic crises. (Anh ấy thường bị xem người dự báo điều xấu, luôn dự đoán các cuộc khủng hoảng kinh tế.)