forecasting
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự dự báo, dự đoán: "forecasting" chỉ hành động hoặc quá trình đưa ra nhận định về những sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai, thường dựa trên dữ liệu, phân tích hoặc mô hình.
- Bản dự báo: Kết quả hoặc tuyên bố cụ thể về tương lai, ví dụ như dự báo thời tiết, kinh tế.
Lưu ý: Đây là danh từ không đếm được, thường dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như khoa học, kinh tế, hoặc công nghệ.
Ví dụ sử dụng
- (Dự báo thời tiết chính xác giúp nông dân lên kế hoạch cho mùa màng.)
- (Dự báo tài chính của công ty dự đoán lợi nhuận sẽ tăng đáng kể.)
- (Dự báo kinh tế là điều cần thiết cho việc hoạch định chính sách của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Long-range forecasting": dự báo dài hạn, thường cho các khoảng thời gian từ vài tháng đến nhiều năm.
- Long-range forecasting of climate change requires complex models. (Dự báo dài hạn về biến đổi khí hậu đòi hỏi các mô hình phức tạp.)
- "Demand forecasting": dự báo nhu cầu, dùng trong kinh doanh để ước lượng lượng hàng hóa cần sản xuất.
- Demand forecasting helps retailers avoid stock shortages. (Dự báo nhu cầu giúp các nhà bán lẻ tránh tình trạng thiếu hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Forecast (danh từ): bản dự báo (có thể đếm được).
- The weather forecast says it will rain tomorrow. (Bản dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
- Forecaster (danh từ): người dự báo.
- He works as a financial forecaster. (Anh ấy làm việc như một nhà dự báo tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Prediction: sự tiên đoán (thường mang tính chủ quan hơn).
- His prediction of a market crash turned out to be correct. (Lời tiên đoán của anh ấy về sự sụp đổ thị trường hóa ra là đúng.)
- Projection: sự phóng chiếu (dựa trên dữ liệu hiện tại).
- The population projection for 2050 shows significant growth. (Phóng chiếu dân số cho năm 2050 cho thấy sự tăng trưởng đáng kể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Forecast out: dự báo chi tiết hoặc mở rộng.
- They need to forecast out the costs for the next five years. (Họ cần dự báo chi tiết chi phí cho năm năm tới.)
Thành ngữ liên quan
- "Crystal ball forecasting": dự báo bằng quả cầu pha lê (mang tính mỉa mai, chỉ dự báo thiếu cơ sở khoa học).
- Don't rely on crystal ball forecasting; use real data instead. (Đừng dựa vào dự báo kiểu quả cầu pha lê; hãy dùng dữ liệu thực tế.)