foreclosure

/fɔ:'klouʤə/
Học thuật
Thân thiện
foreclosure

A family sadly leaves their house after a foreclosure.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Sự tịch thu tài sản thế chấp: Hành động pháp người cho vay (thường ngân hàng) thực hiện để thu hồi quyền sở hữu tài sản (như nhà cửa, đất đai) khi người vay không thực hiện được các nghĩa vụ thanh toán khoản vay đã thế chấp tài sản đó.
    • Thủ tục pháp thu hồi tài sản: Quy trình tòa án hoặc thủ tục hành chính chính thức nhằm chấm dứt quyền sở hữu của người vay đối với tài sản thế chấp chuyển giao cho người cho vay để bán thanh , thu hồi nợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank started foreclosure proceedings after the homeowner missed twelve consecutive mortgage payments. (Ngân hàng bắt đầu thủ tục tịch thu nhà sau khi chủ nhà không thanh toán khoản thế chấp trong mười hai tháng liên tiếp.)
    • Many families lost their homes due to foreclosure during the economic crisis. (Nhiều gia đình đã mất nhà bị tịch thu tài sản thế chấp trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
    • He managed to avoid foreclosure by negotiating a new payment plan with the lender. (Anh ấy đã tránh được việc bị tịch thu tài sản bằng cách đàm phán một kế hoạch thanh toán mới với người cho vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face foreclosure": đối mặt với nguy bị tịch thu tài sản thế chấp.

    • Thousands of homeowners are facing foreclosure because of job losses. (Hàng nghìn chủ nhà đang đối mặt với nguy bị tịch thu nhà mất việc làm.)
  • "foreclosure auction": cuộc đấu giá tài sản bị tịch thu.

    • The house was sold at a foreclosure auction for a fraction of its market value. (Ngôi nhà đã được bán tại một cuộc đấu giá tài sản bị tịch thu với giá chỉ bằng một phần nhỏ giá trị thị trường của .)
  • "judicial foreclosure": thủ tục tịch thu tài sản thông qua tòa án (một quy trình phổ biến).

    • In a judicial foreclosure, the lender must file a lawsuit to obtain a court order to seize the property. (Trong thủ tục tịch thu thông qua tòa án, người cho vay phải nộp đơn kiện để được lệnh của tòa án nhằm tịch thu tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreclose (Động từ): tịch thu tài sản thế chấp.

    • The bank has the right to foreclose on the property if the loan is in default. (Ngân hàng quyền tịch thu tài sản nếu khoản vay bị vỡ nợ.)
  • Foreclosable (Tính từ): có thể bị tịch thu.

    • The mortgage is foreclosable under the terms of the contract. (Khoản thế chấp có thể bị tịch thu theo các điều khoản của hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Repossession (n): sự thu hồi tài sản (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho các tài sản như xe hơi, không chỉ bất động sản).
  • Seizure (n): sự tịch thu, sung công (thường trong bối cảnh pháp hoặc của cơ quan chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "foreclosure". Hành động liên quan thường dùng động từ "foreclose on"). - Foreclose on (something): tiến hành thủ tục tịch thu một tài sản cụ thể. - The lender decided to foreclose on the apartment building. (Người cho vay quyết định tiến hành tịch thu tòa nhà chung .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "foreclosure").

foreclosure

A family sadly leaves their house after a foreclosure.

danh từ
  1. (pháp ) sự tịch thu tài sản để thế nợ