foredge
Định nghĩa
Danh từ: Mép trước của sách – là phần mép của các trang sách đối diện với gáy sách, tức là phần mà người đọc mở sách ra để đọc. Khi sách được đặt trên kệ, mép trước là phần hướng ra ngoài (nếu sách được xếp gáy quay vào trong) hoặc hướng vào trong (nếu sách được xếp gáy quay ra ngoài). Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành in ấn, đóng sách và sưu tầm sách.
Ví dụ sử dụng
- (Mép trước của cuốn sách được mạ vàng bằng lá vàng.)
- (Khi xếp sách lên kệ, hãy đảm bảo mép trước hướng ra ngoài để dễ nhận diện.)
- (Người nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh đẹp trên mép trước của cuốn sách cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Foredge painting": kỹ thuật vẽ tranh trên mép trước của sách, thường được thực hiện trên các trang sách khi sách đang đóng lại, và chỉ hiện ra khi người dùng mở nhẹ các trang.
- The library has a collection of rare books with foredge paintings. (Thư viện có một bộ sưu tập sách hiếm với các bức tranh vẽ trên mép trước.)
- "Foredge margin": lề mép trước – khoảng trống giữa nội dung in và mép ngoài của trang sách.
- The foredge margin should be at least 1 cm to ensure readability. (Lề mép trước nên có ít nhất 1 cm để đảm bảo khả năng đọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fore-edge (cách viết khác): cùng nghĩa với "foredge", thường dùng với dấu gạch nối.
- The fore-edge of the book was decorated with intricate patterns. (Mép trước của cuốn sách được trang trí với các họa tiết phức tạp.)
- Spine (n): gáy sách – phần đối diện với mép trước.
- The title is printed on the spine of the book. (Tựa đề được in trên gáy sách.)
Từ đồng nghĩa
- Front edge: mép trước (một thuật ngữ đơn giản hơn, ít kỹ thuật).
- The front edge of the book was slightly worn. (Mép trước của cuốn sách hơi bị mòn.)
- Outer edge: mép ngoài (dùng chung, không riêng cho sách).
- The outer edge of the page was torn. (Mép ngoài của trang sách bị rách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "foredge", vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "foredge".