forefend

Định nghĩa

Động từ: - Ngăn chặn, phòng tránh: "forefend" có nghĩa ngăn ngừa một sự việc xảy ra, thường điều không mong muốn hoặc tiêu cực. Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống an ninh mới sẽ ngăn chặn mọi hành vi trộm cắp tiềm ẩn.)
  • (Chúng ta phải hành động để phòng tránh một thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forefend against": phòng ngừa chống lại điều .

    • The government implemented policies to forefend against economic collapse. (Chính phủ đã thực hiện các chính sách để phòng ngừa sự sụp đổ kinh tế.)
  • "forefend" thường được dùng trong văn bản pháp , tôn giáo hoặc văn học cổ điển, có thể thay thế bằng "prevent" hoặc "avert" trong giao tiếp hàng ngày.

Biến thể từ gần giống
  • Forefended (tính từ quá khứ): đã được ngăn chặn.

    • A forefended crisis saved the company. (Một cuộc khủng hoảng đã được ngăn chặn đã cứu công ty.)
  • Forefending (danh động từ): hành động ngăn chặn.

    • Forefending of risks is crucial in project management. (Việc ngăn chặn rủi ro rất quan trọng trong quản lý dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngăn chặn (prevent): (Chúng tôi đã ngăn chặn tai nạn.)
  • Tránh (avert): ( ấy đã tránh một cuộc cãi vã bằng cách giữ bình tĩnh.)
  • Ngăn cản (obviate): (Công nghệ mới ngăn cản nhu cầu làm việc thủ công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Forefend off: đẩy lùi, ngăn chặn (dạng ít phổ biến, mang tính văn chương).
    • They managed to forefend off the attack. (Họ đã xoay sở để đẩy lùi cuộc tấn công.)
Thành ngữ liên quan
  • "Forefend the inevitable": ngăn chặn điều không thể tránh khỏi (thường dùng trong ngữ cảnh bi quan).
    • No one can forefend the inevitable passage of time. (Không ai có thể ngăn chặn thời gian trôi qua không thể tránh khỏi.)
forefend
The security guard's quick action helped forefend a major accident.