foregift
/'fɔ:gift/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Pháp lý):
- Tiền chồng: Một khoản tiền được trả trước khi ký hợp đồng thuê nhà, thường được xem như một phần của tiền đặt cọc hoặc tiền thuê trả trước để đảm bảo việc thực hiện hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The landlord required a foregift before signing the lease. (Chủ nhà yêu cầu một khoản tiền chồng trước khi ký hợp đồng thuê.)
- The foregift is typically non-refundable if the tenant breaks the contract. (Tiền chồng thường không được hoàn lại nếu người thuê vi phạm hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pay a foregift": trả tiền chồng.
- You must pay a foregift to secure the rental agreement. (Bạn phải trả tiền chồng để đảm bảo thỏa thuận thuê nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Advance payment (n): thanh toán trước (một thuật ngữ rộng hơn, không chỉ trong thuê nhà).
- Security deposit (n): tiền đặt cọc (thường có mục đích bảo đảm thiệt hại, có thể được hoàn lại).
- Key money (n): tiền chìa khóa (một khoản tiền không chính thức hoặc bất hợp pháp được yêu cầu ngoài tiền thuê, phổ biến ở một số thị trường).
Từ đồng nghĩa
- Front money: tiền trả trước.
- Prepayment: tiền trả trước.
Lưu ý
- "Foregift" là một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hợp đồng thuê tài sản, đặc biệt là bất động sản. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
danh từ
- (pháp lý) tiền chồng (để làm hợp đồng thuê nhà)