foreground processing

foreground processing

A computer runs a foreground processing task while displaying a progress bar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xử lý ưu tiên (tiền cảnh): "foreground processing" quá trình thực thi một chương trình hoặc tác vụ hệ thống ưu tiên sử dụng tài nguyên xử lý, thường được thực hiện trước các tác vụ nền (background processing). Điều này có nghĩa chương trình này chiếm quyền kiểm soát bộ xử lý, khiến các chương trình khác phải chờ.
dụ sử dụng
  • (Hệ điều hành ưu tiên xử lý tiền cảnh hơn các tác vụ nền.)
  • (Khi bạn chạy một trò chơi điện tử, sử dụng xử lý tiền cảnh để đảm bảo trò chơi mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in foreground processing": đangchế độ xử lý ưu tiên.

    • The spreadsheet program is currently in foreground processing, so other apps may lag. (Chương trình bảng tính hiện đangchế độ xử lý ưu tiên, vậy các ứng dụng khác có thể bị chậm.)
  • "foreground processing mode": chế độ xử lý tiền cảnh.

    • Switching to foreground processing mode improves the responsiveness of the active application. (Chuyển sang chế độ xử lý tiền cảnh giúp cải thiện độ phản hồi của ứng dụng đang hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreground task (danh từ): tác vụ tiền cảnh.

    • A foreground task requires immediate user interaction. (Một tác vụ tiền cảnh yêu cầu tương tác trực tiếp của người dùng.)
  • Background processing (danh từ): xử lý nền (trái nghĩa với foreground processing).

    • Background processing runs without interrupting the user. (Xử lý nền chạy không làm gián đoạn người dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Priority processing: xử lý ưu tiên.
  • Interactive processing: xử lý tương tác (thường liên quan đến foreground processing người dùng tương tác trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "foreground processing", nhưng có thể dùng "run in the foreground" (chạychế độ tiền cảnh):
    • To speed up the download, run the program in the foreground. (Để tăng tốc tải xuống, hãy chạy chương trìnhchế độ tiền cảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "foreground processing". Tuy nhiên, trong lĩnh vực máy tính, thuật ngữ này thường được hiểu "chiếm quyền xử lý" (preempt the processing system).