foregrounding
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự làm nổi bật, sự đưa lên hàng đầu: "foregrounding" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một yếu tố nào đó trở nên nổi bật, quan trọng hơn so với các yếu tố khác trong một bối cảnh cụ thể.
- Sự ưu tiên xử lý (trong tin học): Trong lĩnh vực máy tính, "foregrounding" đề cập đến việc thực thi một chương trình chiếm quyền ưu tiên sử dụng hệ thống xử lý, khiến nó hoạt động ở chế độ nổi bật (foreground) thay vì chạy nền.
Ví dụ sử dụng
- (Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc đậm để làm nổi bật chủ thể chính trong bức tranh.)
- (Trong phân tích văn học, sự làm nổi bật thường liên quan đến việc nhấn mạnh các mẫu ngôn ngữ bất thường để thu hút sự chú ý.)
- (Sự ưu tiên xử lý của quá trình quét virus đã ngăn các chương trình khác chạy mượt mà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Linguistic foregrounding": Sự làm nổi bật ngôn ngữ, thường dùng trong thi ca hoặc văn học để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
- The poet’s use of alliteration is a classic example of linguistic foregrounding. (Việc nhà thơ sử dụng phép điệp âm là một ví dụ kinh điển về sự làm nổi bật ngôn ngữ.)
- "Foregrounding in user interface": Sự đưa một cửa sổ hoặc ứng dụng lên trước trong giao diện người dùng.
- Clicking on the icon will trigger the foregrounding of the application window. (Nhấp vào biểu tượng sẽ kích hoạt việc đưa cửa sổ ứng dụng lên trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Foreground (danh từ/động từ): tiền cảnh; đưa lên phía trước.
- The tree in the foreground of the photo is very clear. (Cái cây ở tiền cảnh của bức ảnh rất rõ ràng.)
- Foregrounded (tính từ): được làm nổi bật, được đưa lên hàng đầu.
- The foregrounded elements in the design attract immediate attention. (Các yếu tố được làm nổi bật trong thiết kế thu hút sự chú ý ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Emphasis (sự nhấn mạnh): nhấn mạnh một yếu tố nào đó.
- Highlighting (sự làm nổi bật): làm cho một thứ trở nên rõ ràng hơn.
- Prioritization (sự ưu tiên): đặt một thứ lên vị trí ưu tiên cao hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring to the foreground: đưa lên hàng đầu, làm nổi bật.
- The manager decided to bring the new project to the foreground. (Người quản lý quyết định đưa dự án mới lên hàng đầu.)
- Push into the foreground: đẩy vào vị trí nổi bật.
- The scandal pushed the issue of ethics into the foreground. (Vụ bê bối đã đẩy vấn đề đạo đức vào vị trí nổi bật.)
Thành ngữ liên quan
- Take center stage: chiếm vị trí trung tâm, trở nên nổi bật nhất.
- After the CEO’s resignation, the new strategy took center stage. (Sau khi CEO từ chức, chiến lược mới đã chiếm vị trí trung tâm.)