foreign agent

foreign agent

A diplomat is accused of being a foreign agent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệp viên nước ngoài: "foreign agent" dùng để chỉ một người làm gián điệp hoặc hoạt động tình báo cho một quốc gia khác, thường bí mật có thể gây hại cho quốc gia sở tại.
    • Người đại diện cho nước ngoài: Trong bối cảnh pháp hoặc chính trị, "foreign agent" còn chỉ bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào hoạt động dưới sự chỉ đạo hoặc ảnh hưởng của một chính phủ nước ngoài, thường phải đăng ký theo luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government accused him of being a foreign agent working for an enemy country. (Chính phủ cáo buộc anh ta một điệp viên nước ngoài làm việc cho một quốc gia thù địch.)
    • She was arrested for acting as a foreign agent without proper registration. ( ấy bị bắt hành động như một người đại diện cho nước ngoài không đăng ký hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be labeled a foreign agent": bị gắn mác điệp viên nước ngoài.

    • Several journalists were labeled foreign agents by the regime. (Một số nhà báo bị chế độ gắn mác điệp viên nước ngoài.)
  • "foreign agent registration": đăng ký tư cách đại diện nước ngoài.

    • The law requires foreign agents to file a foreign agent registration document. (Luật yêu cầu các đại diện nước ngoài phải nộp tài liệu đăng ký tư cách đại diện nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreign agency (n): cơ quan đại diện nước ngoài.

    • The foreign agency was closed after the scandal. (Cơ quan đại diện nước ngoài đã bị đóng cửa sau vụ bê bối.)
  • Agent (n): đại , tác nhân (không nhất thiết nước ngoài).

    • She works as an agent for a real estate company. ( ấy làm đại cho một công ty bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Spy: gián điệp.
  • Mole: điệp viên nằm vùng.
  • Double agent: điệp viên hai mang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act as a foreign agent: hành động như một điệp viên nước ngoài.
    • He was caught acting as a foreign agent for a neighboring country. (Anh ta bị bắt khi đang hành động như một điệp viên nước ngoài cho một quốc gia láng giềng.)
Thành ngữ liên quan
  • A wolf in sheep's clothing: sói đội lốt cừu (ám chỉ người nguy hiểm nhưng giả vờ vô hại, thường dùng cho điệp viên).
    • The diplomat turned out to be a wolf in sheep's clothing, a foreign agent all along. (Nhà ngoại giao hóa ra sói đội lốt cừu, một điệp viên nước ngoài ngay từ đầu.)