foreign aid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viện trợ nước ngoài: "foreign aid" là sự hỗ trợ (như viện trợ kinh tế hoặc quân sự) mà một quốc gia cung cấp cho một quốc gia khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country received significant foreign aid after the earthquake. (Quốc gia đó đã nhận được viện trợ nước ngoài đáng kể sau trận động đất.)
- Foreign aid often comes with conditions attached. (Viện trợ nước ngoài thường đi kèm với các điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to provide foreign aid": cung cấp viện trợ nước ngoài.
- Many developed nations provide foreign aid to developing countries. (Nhiều quốc gia phát triển cung cấp viện trợ nước ngoài cho các nước đang phát triển.)
"to be dependent on foreign aid": phụ thuộc vào viện trợ nước ngoài.
- Some economies are heavily dependent on foreign aid. (Một số nền kinh tế phụ thuộc nặng nề vào viện trợ nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Foreign aid package (cụm danh từ): gói viện trợ nước ngoài.
- The government approved a new foreign aid package. (Chính phủ đã phê duyệt một gói viện trợ nước ngoài mới.)
Aid worker (danh từ): nhân viên cứu trợ.
- Aid workers are delivering supplies to the region. (Các nhân viên cứu trợ đang phân phát hàng tiếp tế đến khu vực.)
Từ đồng nghĩa
International aid: viện trợ quốc tế.
- International aid is crucial for disaster relief. (Viện trợ quốc tế rất quan trọng cho cứu trợ thảm họa.)
Development assistance: hỗ trợ phát triển.
- Development assistance focuses on long-term projects. (Hỗ trợ phát triển tập trung vào các dự án dài hạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Aid in: hỗ trợ trong việc gì.
- The funds will aid in rebuilding the infrastructure. (Các quỹ sẽ hỗ trợ trong việc tái thiết cơ sở hạ tầng.)
Rely on: dựa vào (thường dùng trong ngữ cảnh viện trợ).
- The country relies on foreign aid to feed its population. (Quốc gia đó dựa vào viện trợ nước ngoài để nuôi sống dân số.)
Thành ngữ liên quan
- Aid and abet: hỗ trợ và xúi giục (thường dùng trong pháp lý, nhưng ít liên quan trực tiếp đến viện trợ nước ngoài).
- He was charged with aiding and abetting the crime. (Anh ta bị buộc tội hỗ trợ và xúi giục tội phạm.)