foreign bill

foreign bill

A merchant presents a foreign bill to his bank for payment.

Định nghĩa

Danh từ: Hối phiếu ngoại tệ (hoặc hối phiếu quốc tế) – một loại hối phiếu (bill of exchange) được phát hành (drawn) tại một quốc gia yêu cầu thanh toán tại một quốc gia khác. Nói cách khác, đây một công cụ tài chính được sử dụng trong giao dịch thương mại quốc tế, nơi người bánnước này gửi yêu cầu thanh toán cho người muanước khác.

dụ sử dụng
  • (Nhà xuất khẩu đã xuất trình một hối phiếu ngoại tệ cho ngân hàng để nhờ thu.)
  • (Một hối phiếu ngoại tệ thường liên quan đến rủi ro tỷ giá hối đoái.)
  • (Công ty đã sử dụng một hối phiếu ngoại tệ để thanh toán giao dịch quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw a foreign bill": phát hành một hối phiếu ngoại tệ.

    • The seller drew a foreign bill on the buyer's bank. (Người bán đã phát hành một hối phiếu ngoại tệ yêu cầu ngân hàng của người mua thanh toán.)
  • "to honor a foreign bill": chấp nhận thanh toán một hối phiếu ngoại tệ.

    • The bank agreed to honor the foreign bill upon presentation. (Ngân hàng đã đồng ý thanh toán hối phiếu ngoại tệ khi được xuất trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreign bill of exchange (cụm danh từ): hối phiếu ngoại tệ (dạng đầy đủ).
  • Domestic bill (danh từ): hối phiếu nội địa (đối lập, được phát hành thanh toán trong cùng một quốc gia).
  • Bill of exchange (danh từ): hối phiếu nói chung (không phân biệt quốc gia).
Từ đồng nghĩa
  • International bill of exchange: hối phiếu quốc tế.
  • Cross-border bill: hối phiếu xuyên biên giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh tài chính, có thể dùng: - "a foreign bill in transit": hối phiếu ngoại tệ đang trong quá trình luân chuyển. - The foreign bill in transit was delayed due to customs inspection. (Hối phiếu ngoại tệ đang trong quá trình luân chuyển bị chậm trễ do kiểm tra hải quan.)