foreign correspondent
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phóng viên nước ngoài: "foreign correspondent" là một nhà báo sống và làm việc tại một quốc gia khác, chịu trách nhiệm thu thập tin tức, viết bài báo hoặc bản tin, và gửi về cho tờ báo, đài phát thanh, truyền hình của chính quốc gia mình để xuất bản hoặc phát sóng. Người này thường chuyên về các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội của quốc gia sở tại.
Ví dụ sử dụng
- (Phóng viên nước ngoài của đài BBC đã tường thuật trực tiếp từ vùng chiến sự.)
- (Cô ấy đã làm phóng viên nước ngoài tại Tokyo trong năm năm, đưa tin về chính trị và văn hóa Nhật Bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a foreign correspondent for [media outlet]": làm phóng viên nước ngoài cho một cơ quan truyền thông nào đó.
- He is a foreign correspondent for The New York Times in Paris. (Anh ấy là phóng viên nước ngoài của tờ The New York Times tại Paris.)
"to send a dispatch as a foreign correspondent": gửi một bản tin với tư cách phóng viên nước ngoài.
- The foreign correspondent sent a detailed dispatch about the earthquake aftermath. (Phóng viên nước ngoài đã gửi một bản tin chi tiết về hậu quả của trận động đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Correspondent (n): phóng viên nói chung (có thể trong nước hoặc ngoài nước).
- The local correspondent covered the city council meeting. (Phóng viên địa phương đã đưa tin về cuộc họp hội đồng thành phố.)
- Foreign desk (n): bộ phận tin tức nước ngoài của một tòa soạn.
- The foreign desk coordinated the coverage from multiple correspondents. (Bộ phận tin tức nước ngoài đã điều phối việc đưa tin từ nhiều phóng viên.)
Từ đồng nghĩa
- International correspondent: phóng viên quốc tế (nhấn mạnh phạm vi toàn cầu).
- Overseas reporter: phóng viên hải ngoại (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- War correspondent: phóng viên chiến trường (một dạng đặc biệt của phóng viên nước ngoài, chuyên đưa tin từ vùng xung đột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- File a report: gửi một bản tin (thường dùng cho phóng viên).
- The foreign correspondent filed a report from the capital. (Phóng viên nước ngoài đã gửi một bản tin từ thủ đô.)
- Cover a story: đưa tin về một câu chuyện.
- She covered the election as a foreign correspondent. (Cô ấy đã đưa tin về cuộc bầu cử với tư cách là phóng viên nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- On the ground: tại hiện trường (thường dùng để mô tả công việc của phóng viên nước ngoài).
- Our foreign correspondent is on the ground in the disaster zone. (Phóng viên nước ngoài của chúng tôi đang có mặt tại hiện trường trong vùng thảm họa.)
- The first draft of history: bản thảo đầu tiên của lịch sử (ám chỉ các bài báo của phóng viên nước ngoài là những ghi chép ban đầu về các sự kiện lịch sử).
- A foreign correspondent's work is often called the first draft of history. (Công việc của một phóng viên nước ngoài thường được gọi là bản thảo đầu tiên của lịch sử.)