foreign draft
Danh từ:
- Hối phiếu nước ngoài: "foreign draft" là một hối phiếu (bill of exchange) được phát hành (drawn) tại một quốc gia và có thể thanh toán (payable) tại một quốc gia khác. Đây là một công cụ tài chính dùng để chuyển tiền hoặc thanh toán quốc tế, thường được sử dụng trong thương mại hoặc gửi tiền cá nhân xuyên biên giới.
- (Công ty đã phát hành một hối phiếu nước ngoài để thanh toán cho nhà cung cấp ở Đức.)
- (Anh ấy đã nhận được một hối phiếu nước ngoài từ gia đình ở Hoa Kỳ.)
"to draw a foreign draft": phát hành một hối phiếu nước ngoài.
- The bank helped the client draw a foreign draft for the international transaction. (Ngân hàng đã giúp khách hàng phát hành một hối phiếu nước ngoài cho giao dịch quốc tế.)
"foreign draft fees": phí liên quan đến hối phiếu nước ngoài.
- Foreign draft fees are typically higher than domestic ones due to exchange rate risks. (Phí hối phiếu nước ngoài thường cao hơn phí trong nước do rủi ro tỷ giá hối đoái.)
Draft (n): hối phiếu, bản thảo (trong ngữ cảnh tài chính hoặc văn bản).
- The draft was sent for approval before the payment. (Hối phiếu đã được gửi đi để phê duyệt trước khi thanh toán.)
Foreign exchange draft: hối phiếu ngoại tệ (một dạng tương tự, nhưng tập trung vào đồng tiền nước ngoài).
- A foreign exchange draft is used for converting currency during international transfers. (Hối phiếu ngoại tệ được dùng để chuyển đổi tiền tệ trong các giao dịch quốc tế.)
- International draft: hối phiếu quốc tế.
- Cross-border draft: hối phiếu xuyên biên giới.
- Foreign bill of exchange: hối phiếu nước ngoài.
Draft out: soạn thảo hoặc phát hành (một hối phiếu).
- The accountant drafted out a foreign draft for the overseas payment. (Kế toán đã soạn thảo một hối phiếu nước ngoài cho khoản thanh toán ở nước ngoài.)
Cash a foreign draft: đổi hoặc nhận tiền từ một hối phiếu nước ngoài.
- She went to the bank to cash the foreign draft. (Cô ấy đến ngân hàng để đổi hối phiếu nước ngoài thành tiền mặt.)
- A draft in hand: một hối phiếu trong tay (ám chỉ việc đang sở hữu một công cụ thanh toán).
- With a foreign draft in hand, he could complete the transaction. (Với một hối phiếu nước ngoài trong tay, anh ấy có thể hoàn tất giao dịch.)