foreign intelligence service
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơ quan tình báo nước ngoài: "foreign intelligence service" chỉ một tổ chức chính phủ chuyên thu thập, phân tích và quản lý thông tin tình báo từ các quốc gia khác, nhằm phục vụ lợi ích an ninh quốc gia, đối phó với các mối đe dọa như khủng bố, tội phạm có tổ chức, và phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt. Cơ quan này thường hoạt động bí mật và hợp tác với các nước đồng minh.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan tình báo nước ngoài của Nga được gọi là SVR.)
- (Nhiều quốc gia dựa vào cơ quan tình báo nước ngoài của họ để thu thập thông tin về các mối đe dọa tiềm tàng.)
- (Cơ quan tình báo nước ngoài hợp tác với các quốc gia khác để ngăn chặn sự phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work for a foreign intelligence service": làm việc cho một cơ quan tình báo nước ngoài.
- He was recruited to work for a foreign intelligence service while studying abroad. (Anh ta đã được tuyển dụng để làm việc cho một cơ quan tình báo nước ngoài khi đang du học.)
- "foreign intelligence service operations": các hoạt động của cơ quan tình báo nước ngoài.
- The government uncovered several foreign intelligence service operations aimed at stealing military secrets. (Chính phủ đã phát hiện một số hoạt động của cơ quan tình báo nước ngoài nhằm đánh cắp bí mật quân sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Foreign intelligence (danh từ): tình báo nước ngoài (thông tin thu thập được).
- Foreign intelligence is crucial for national security. (Tình báo nước ngoài rất quan trọng cho an ninh quốc gia.)
- Intelligence service (danh từ): cơ quan tình báo (nói chung).
- The intelligence service operates both domestically and abroad. (Cơ quan tình báo hoạt động cả trong nước và nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Foreign spy agency: cơ quan gián điệp nước ngoài.
- External intelligence agency: cơ quan tình báo đối ngoại.
- National intelligence service: cơ quan tình báo quốc gia (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
- To run a foreign intelligence service: điều hành một cơ quan tình báo nước ngoài.
- The director was tasked with running the foreign intelligence service effectively. (Giám đốc được giao nhiệm vụ điều hành cơ quan tình báo nước ngoài một cách hiệu quả.)
- To infiltrate a foreign intelligence service: thâm nhập vào một cơ quan tình báo nước ngoài.
- The double agent managed to infiltrate the foreign intelligence service. (Điệp viên hai mang đã thâm nhập thành công vào cơ quan tình báo nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- "Intelligence game": trò chơi tình báo (ám chỉ các hoạt động gián điệp phức tạp).
- In the intelligence game, the foreign intelligence service plays a key role. (Trong trò chơi tình báo, cơ quan tình báo nước ngoài đóng vai trò then chốt.)