foreignness

foreignness

A traveler feels the foreignness of the bustling market.

Định nghĩa

Danh từ: tính xa lạ, sự khác lạ, chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người, vật, hoặc ý tưởng đến từ một nền văn hóa, quốc gia khác, hoặc không thuộc về một nhóm, một môi trường quen thuộc nào đó. "Foreignness" nhấn mạnh cảm giác không quen thuộc, khác biệt, hoặc xa lạ so với chuẩn mực địa phương.

dụ sử dụng
  • (Sự xa lạ của các phong tục khiến du khách cảm thấy mình người ngoài cuộc.)
  • (Giọng nói của ấy mang một chút xa lạ khiến mọi người tò mò.)
  • (Món ăn một sự khác lạ, với các loại gia vị tôi chưa từng nếm thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sense of foreignness": cảm giác xa lạ, thường dùng trong bối cảnh tâm lý hoặc văn hóa.

    • After years abroad, he still struggled with a persistent sense of foreignness. (Sau nhiều nămnước ngoài, anh ấy vẫn vật lộn với một cảm giác xa lạ dai dẳng.)
  • "embrace foreignness": chấp nhận hoặc đón nhận sự khác biệt văn hóa.

    • The artist's work celebrates the foreignness of immigrant experiences. (Tác phẩm của nghệ sĩ tôn vinh sự xa lạ của những trải nghiệm nhập cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreign (adj): nước ngoài, xa lạ.

    • She found the foreign language difficult to learn. ( ấy thấy ngôn ngữ nước ngoài khó học.)
  • Foreigner (danh từ): người nước ngoài.

    • He was treated as a foreigner in his own hometown. (Anh ấy bị đối xử như người nước ngoàichính quê hương mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Alienness: sự xa lạ, không thuộc về.
  • Strangeness: sự kỳ lạ, khác thường.
  • Exoticism: vẻ kỳ lạ, hấp dẫn từ xứ lạ (thường mang sắc thái tích cực hoặc lãng mạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "foreignness", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "stand out" (nổi bật) hoặc "set apart" (làm khác biệt): - Her mannerisms set her apart, highlighting her foreignness. (Cử chỉ của ấy làm ấy nổi bật, nhấn mạnh sự xa lạ của ấy.)

Thành ngữ liên quan
  • "a fish out of water": người lạc lõng, không hợp với môi trường xung quanh (ám chỉ sự xa lạ).
    • At the formal dinner, he felt like a fish out of water, acutely aware of his foreignness. (Tại bữa tiệc trang trọng, anh ấy cảm thấy như mắc cạn, nhận thức rõ rệt về sự xa lạ của mình.)