foremanship
Định nghĩa
Danh từ: - Chức vụ quản đốc, vị trí quản đốc: "foremanship" chỉ vai trò, nhiệm vụ hoặc vị trí của một người quản đốc (foreman) trong một nhóm lao động, thường là trong nhà máy, công trường xây dựng hoặc môi trường sản xuất. Người giữ chức vụ này chịu trách nhiệm giám sát công việc của công nhân, đảm bảo tiến độ và chất lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được thăng chức lên vị trí quản đốc sau năm năm làm việc chăm chỉ.)
- (Chức vụ quản đốc đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ và kiến thức kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assume foremanship": đảm nhận chức vụ quản đốc.
- She assumed the foremanship of the construction team last month. (Cô ấy đã đảm nhận chức vụ quản đốc của đội xây dựng vào tháng trước.)
"to be under someone's foremanship": làm việc dưới sự quản lý của ai đó với tư cách quản đốc.
- The workers were satisfied under his fair foremanship. (Các công nhân hài lòng dưới sự quản lý công bằng của ông ấy với tư cách quản đốc.)
Biến thể và từ gần giống
Foreman (danh từ): quản đốc, người đứng đầu một nhóm công nhân.
- The foreman checked the equipment before the shift started. (Người quản đốc đã kiểm tra thiết bị trước khi ca làm việc bắt đầu.)
Forewoman (danh từ): nữ quản đốc.
- The forewoman organized the team efficiently. (Nữ quản đốc đã tổ chức đội một cách hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Supervision: sự giám sát, quản lý (nhấn mạnh vào hành động giám sát hơn là chức vụ).
- Oversight: sự giám sát tổng thể (thường dùng trong ngữ cảnh quản lý cấp cao).
- Management: sự quản lý (rộng hơn, bao gồm cả lập kế hoạch và điều hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take on foremanship: nhận trách nhiệm làm quản đốc.
- He decided to take on foremanship of the night shift. (Anh ấy quyết định nhận trách nhiệm làm quản đốc ca đêm.)
Step into foremanship: bước vào vị trí quản đốc.
- After the previous manager left, she stepped into foremanship. (Sau khi người quản lý trước rời đi, cô ấy đã bước vào vị trí quản đốc.)
Thành ngữ liên quan
- To earn one's foremanship: giành được chức vụ quản đốc nhờ nỗ lực.
- He earned his foremanship through years of dedication. (Anh ấy đã giành được chức vụ quản đốc nhờ nhiều năm cống hiến.)