foremilk

foremilk

A newborn calf drinks the cow's foremilk.

Định nghĩa

Danh từ: - Sữa non: "foremilk" chất lỏng màu trắng đục do tuyến tiết ra trong một hoặc hai ngày đầu tiên sau khi sinh con. Đây loại sữa đầu tiên trẻ sơ sinh nhận được, giàu kháng thể chất dinh dưỡng đặc biệt.

dụ sử dụng
  • (Người mẹ được khuyên nên cho trẻ sơ sinh sữa non giàu kháng thể.)
  • (Sữa non thường đặc hơn màu vàng hơn so với sữa trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foremlik vs. hindmilk": Trong ngữ cảnh cho con , "foremilk" thường được so sánh với "hindmilk" (sữa cuối) – loại sữa giàu chất béo hơn được tiết ra sau khi một lúc.
    • It is important for the baby to get both foremilk and hindmilk during a feeding session. (Điều quan trọng trẻ cần nhận được cả sữa non sữa cuối trong một cữ .)
Biến thể từ gần giống
  • Colostrum (danh từ): từ đồng nghĩa khoa học của "foremilk", thường được dùng trong y học.
    • Colostrum is the first form of milk produced by mammals. (Colostrum dạng sữa đầu tiên được sản xuất bởi động vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Sữa non: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt dành cho foremilk.
  • Sữa đầu: một cách gọi khác, nhấn mạnh vào thời điểm tiết ra.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "foremilk". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nuôi con bằng sữa mẹ, có thể gặp cụm từ: - "Liquid gold": cách nói ẩn dụ về sữa non, nhấn mạnh giá trị dinh dưỡng miễn dịch của . - Many mothers call foremilk "liquid gold" because of its incredible benefits. (Nhiều mẹ gọi sữa non "vàng lỏng" những lợi ích tuyệt vời của .)