foremother

foremother

A young girl looks at a portrait of her foremother on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổ mẫu, tổ: "foremother" chỉ một người phụ nữ tổ tiên, đặc biệt người phụ nữ đầu tiên trong dòng dõi gia đình hoặc cộng đồng.
    • Người phụ nữ đi trước: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "foremother" còn dùng để chỉ những người phụ nữ ảnh hưởng lớn trong lịch sử, văn hóa, hoặc một lĩnh vực nào đó, tiền bối cho thế hệ sau.
dụ sử dụng
  • ( ấy truy tìm dòng dõi của mình về một tổ nổi tiếng, người tiên phong trong giáo dục.)
  • (Bảo tàng đã vinh danh những người phụ nữ đi trước của phong trào nữ quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foremother" trong văn hóa: Dùng để chỉ những người phụ nữ đóng góp nền tảng trong một lĩnh vực cụ thể.

    • Marie Curie is often regarded as a foremother of modern physics. (Marie Curie thường được coi tổ của vật hiện đại.)
  • "foremother" trong gia phả: Thường dùng để chỉ tổ tiên nữ trong các biểu đồ gia đình.

    • The family tree shows several foremothers from the 18th century. (Cây phả hệ cho thấy một số tổ từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Forefather (danh từ): tổ tiên nam, ông tổ.
    • Our forefathers built this nation. (Ông tổ của chúng ta đã xây dựng quốc gia này.)
  • Ancestor (danh từ): tổ tiên (chung cho cả nam nữ).
    • She honored her ancestors by preserving their traditions. ( ấy tôn vinh tổ tiên bằng cách bảo tồn truyền thống của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Progenitor (nữ): người sinh ra dòng dõi, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Matriarch: người phụ nữ đứng đầu gia tộc, nhưng nhấn mạnh vai trò lãnh đạo hơn tổ tiên.
  • Ancestress: từ cổ, ít dùng, chỉ tổ tiên nữ.
Thành ngữ liên quan
  • "To honor one's foremothers": tôn vinh những người phụ nữ đi trước.
    • The festival was held to honor the foremothers of the community. (Lễ hội được tổ chức để tôn vinh những tổ của cộng đồng.)