forensics

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Khoa học pháp y: "Forensics" chỉ việc áp dụng các phương pháp kỹ thuật khoa học (như sinh học, hóa học, y học) để điều tra tội phạm phân tích bằng chứng. - Lĩnh vực điều tra pháp y: "Forensics" cũng được dùng để nói về toàn bộ ngành học hoặc công việc liên quan đến việc thu thập, phân tích trình bày bằng chứng khoa học trước tòa án.

dụ sử dụng
  • (Nhóm chuyên gia đã sử dụng khoa học pháp y để xác định nghi phạm từ DNA tìm thấy tại hiện trường vụ án.)
  • ( ấy quyết định học ngành pháp y tại trường đại học muốn giúp giải quyết các vụ án hình sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital forensics": pháp y kỹ thuật số, chuyên về điều tra tội phạm mạng phân tích dữ liệu điện tử.

    • Digital forensics is crucial for recovering deleted files in cybercrime investigations. (Pháp y kỹ thuật số rất quan trọng để phục hồi các tệp tin đã bị xóa trong các cuộc điều tra tội phạm mạng.)
  • "Forensic evidence": bằng chứng pháp y, kết quả của các phân tích khoa học được dùng trong tòa án.

    • The forensic evidence included fingerprints and hair samples from the scene. (Bằng chứng pháp y bao gồm dấu vân tay mẫu tóc từ hiện trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Forensic (tính từ): thuộc về pháp y, liên quan đến pháp y.
    • The forensic scientist examined the bloodstains carefully. (Nhà khoa học pháp y đã kiểm tra các vết máu một cách cẩn thận.)
  • Forensically (trạng từ): một cách pháp y, theo phương pháp pháp y.
    • The evidence was forensically analyzed in the lab. (Bằng chứng đã được phân tích pháp y trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Criminalistics: khoa học điều tra tội phạm, thường được dùng thay thế cho "forensics" trong bối cảnh kỹ thuật.
  • Investigation science: khoa học điều tra, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả pháp y.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "forensics", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Apply forensics to: áp dụng pháp y vào.
      • They applied forensics to the case and found new clues. (Họ đã áp dụng pháp y vào vụ án tìm ra manh mối mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "forensics", nhưng có thể gặp các cụm như:
    • "In the realm of forensics": trong lĩnh vực pháp y.
      • In the realm of forensics, accuracy is everything. (Trong lĩnh vực pháp y, độ chính xác tất cả.)