forensis

/fə'rensik/
Học thuật
Thân thiện
forensis

A lawyer uses a forensis term during the trial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) pháp , (thuộc về) tòa án: Từ này mô tả những liên quan đến việc sử dụng kiến thức hoặc phương pháp khoa học để điều tra tội phạm hoặc trình bày bằng chứng trước tòa án. thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp y, khoa học pháp tranh luận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police relied on forensis evidence to solve the case. (Cảnh sát dựa vào bằng chứng pháp y để giải quyết vụ án.)
    • She is an expert in forensis psychology. ( ấy chuyên gia về tâm lý học pháp y.)
    • A forensis examination of the document was required. (Một cuộc giám định tài liệu cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forensis analysis": phân tích pháp y.
    • The forensis analysis of the DNA sample was crucial. (Việc phân tích pháp y mẫu DNA rất quan trọng.)
  • "Forensis science": khoa học pháp y.
    • He studied forensis science at university. (Anh ấy đã học khoa học pháp y ở trường đại học.)
  • "Forensis medicine": y học pháp y.
    • The cause of death was determined by forensis medicine. (Nguyên nhân tử vong được xác định bởi y học pháp y.)
Biến thể từ gần giống
  • Forensic (adj): Đây dạng tính từ phổ biến chính xác hơn của "forensis". Nghĩa tương tự: (thuộc) pháp , (thuộc) pháp y.
    • The forensic report was submitted to the court. (Báo cáo pháp y đã được nộp cho tòa án.)
  • Forensically (adv): Một cách pháp y.
    • The scene was examined forensically. (Hiện trường được khám nghiệm một cách pháp y.)
Từ đồng nghĩa
  • Judicial: (thuộc) tư pháp, (thuộc) tòa án.
  • Legal: (thuộc) pháp luật, hợp pháp.
  • Juridical: (thuộc) luật pháp, (thuộc) tòa án.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "forensis" trong ngữ cảnh cung cấp có thể một dạng ít phổ biến hoặc biến thể cổ của từ "forensic". Trong tiếng Anh hiện đại, "forensic" dạng tính từ tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi. Tất cả các nghĩa cách dùng đều áp dụng cho cả hai dạng này.
forensis

A lawyer uses a forensis term during the trial.

tính từ
  1. (thuộc) pháp , (thuộc) toà án
    • forensis term
      thuật ngữ toà án