forepaw

forepaw

The kitten gently taps a toy mouse with its soft forepaw.

Định nghĩa

Danh từ: Bàn chân trước (của động vật bốn chân, đặc biệt động vật ). Từ này dùng để chỉ chân phía trước của một con vật, tương tự như bàn tay của con người về mặt cấu trúc hoặc chức năng.

dụ sử dụng
  • (Con mèo liếm sạch bàn chân trước của .)
  • (Con chó giơ bàn chân trước lên để bắt tay.)
  • (Bàn chân trước của con gấu cực kỳ khỏe để đào bới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forepaw" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả giải phẫu động vật, đặc biệt khi so sánh với bàn tay người.
    • In primates, the forepaw is more dexterous than in other mammals. (Ở động vật linh trưởng, bàn chân trước linh hoạt hơn so với các loài động vật khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Forepaw (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể thấy trong văn bản chuyên ngành.
  • Paw (danh từ): bàn chân (nói chung, không phân biệt trước/sau).
    • The dog's paw was injured. (Bàn chân của con chó bị thương.)
  • Foreleg (danh từ): chân trước (chỉ phần chân, không bao gồm bàn chân).
    • The horse broke its foreleg in the race. (Con ngựa bị gãy chân trước trong cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Front paw: bàn chân trước (cách diễn đạt thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
    • The puppy's front paws are still small. (Bàn chân trước của chú chó con vẫn còn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "forepaw". Tuy nhiên, có thể thấy trong ngữ cảnh mô tả hành vi động vật như:
    • "To give a forepaw": đưa bàn chân trước ra (như một cử chỉ thân thiện hoặc yêu cầu).
      • The trained seal gives a forepaw to its trainer. (Con hải cẩu được huấn luyện đưa bàn chân trước cho người huấn luyện.)