foreplay
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màn dạo đầu tình dục: "foreplay" chỉ các hành động vuốt ve, kích thích tình dục lẫn nhau trước khi quan hệ tình dục chính thức (giao hợp). Đây là giai đoạn quan trọng để tăng cường sự hưng phấn và kết nối cảm xúc giữa các đối tác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cặp đôi coi màn dạo đầu là một phần thiết yếu của trải nghiệm tình dục thỏa mãn.)
- (Màn dạo đầu có thể bao gồm hôn, chạm và các hình thức âu yếm thể xác thân mật khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prolonged foreplay": màn dạo đầu kéo dài.
- They enjoyed prolonged foreplay before moving to intercourse. (Họ thích thú với màn dạo đầu kéo dài trước khi chuyển sang giao hợp.)
- "lack of foreplay": thiếu màn dạo đầu.
- A lack of foreplay can lead to discomfort or dissatisfaction during sex. (Thiếu màn dạo đầu có thể dẫn đến khó chịu hoặc không hài lòng khi quan hệ tình dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Foreplay (n): danh từ không đếm được, không có biến thể số nhiều. Không có dạng tính từ hoặc động từ trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Dạo đầu: cách nói thông dụng trong tiếng Việt.
- Kích thích trước giao hợp: thuật ngữ y học hoặc tâm lý học.
- Âu yếm mở đầu: nhấn mạnh khía cạnh tình cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- Engage in foreplay: tham gia vào màn dạo đầu.
- They engaged in foreplay for several minutes. (Họ tham gia vào màn dạo đầu trong vài phút.)
- Skip foreplay: bỏ qua màn dạo đầu.
- Skipping foreplay can make sex less enjoyable. (Bỏ qua màn dạo đầu có thể khiến quan hệ tình dục kém thú vị hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "foreplay" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, đôi khi "foreplay" được dùng ẩn dụ cho các bước chuẩn bị trước một sự kiện quan trọng (ví dụ: "the foreplay before a big negotiation" — màn dạo đầu trước một cuộc đàm phán lớn).