foreshock
Định nghĩa
Danh từ: - Dư chấn trước động đất: "foreshock" là một cơn địa chấn nhỏ hơn xảy ra trước một trận động đất lớn hơn (gọi là trận động đất chính - mainshock). Nó có thể được xem như một dấu hiệu cảnh báo sắp có động đất mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã ghi nhận một loạt dư chấn trước động đất trước khi trận động đất lớn xảy ra.)
- (Dư chấn trước động đất đủ mạnh để gây ra thiệt hại nhỏ cho các tòa nhà cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a foreshock of something": là dấu hiệu báo trước cho một sự kiện lớn hơn (có thể dùng ẩn dụ).
- The economic downturn was a foreshock of the financial crisis. (Sự suy thoái kinh tế là dấu hiệu báo trước cho cuộc khủng hoảng tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Mainshock (n): trận động đất chính, xảy ra sau các dư chấn trước (foreshock).
- Aftershock (n): dư chấn sau động đất, xảy ra sau trận động đất chính.
- After the main earthquake, there were many aftershocks. (Sau trận động đất chính, có nhiều dư chấn sau.)
Từ đồng nghĩa
- Precursor tremor: dư chấn tiền triệu (thuật ngữ chuyên ngành).
- Preliminary shock: cú sốc sơ bộ (ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "foreshock", nhưng có thể dùng theo nghĩa bóng: (Vụ bê bối chính trị là dấu hiệu báo trước cho sự sụp đổ của chính phủ.)