foresightedness

Định nghĩa

Danh từ: Sự nhìn xa trông rộng, khả năng dự tính lên kế hoạch một cách thận trọng cho tương lai. Từ này chỉ phẩm chất của một người tầm nhìn xa, biết chuẩn bị trước cho những tình huống có thể xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Sự nhìn xa trông rộng của ấy trong việc tiết kiệm tiền từ sớm đã cho phép ấy nghỉ hưu thoải mái.)
  • (Sự nhìn xa trông rộng của công ty trong việc đầu vào năng lượng tái tạo đã mang lại lợi ích lớn.)
  • (Thiếu sự nhìn xa trông rộng thường dẫn đến những quyết định ngắn hạn để lại hậu quả dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have the foresightedness to do something": đủ sự nhìn xa trông rộng để làm gì đó.

    • He had the foresightedness to purchase land before the city expanded. (Ông ấy đã đủ sự nhìn xa trông rộng để mua đất trước khi thành phố mở rộng.)
  • "Demonstrate foresightedness": thể hiện sự nhìn xa trông rộng.

    • The leader demonstrated remarkable foresightedness by implementing policies for climate change. (Nhà lãnh đạo đã thể hiện sự nhìn xa trông rộng đáng kể bằng cách thực thi các chính sách ứng phó với biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Foresighted (tính từ): tầm nhìn xa, biết nhìn xa trông rộng.
    • A foresighted decision saved the company from bankruptcy. (Một quyết định tầm nhìn xa đã cứu công ty khỏi phá sản.)
  • Foresight (danh từ): sự nhìn xa, khả năng đoán trước (từ gốc của "foresightedness").
    • His foresight prevented many problems. (Sự nhìn xa của anh ấy đã ngăn chặn nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Vision (tầm nhìn): khả năng hình dung tương lai.
    • A leader with vision can inspire others. (Một nhà lãnh đạo tầm nhìn có thể truyền cảm hứng cho người khác.)
  • Prudence (sự thận trọng): sự cẩn trọng trong việc đưa ra quyết định dựa trên suy tính tương lai.
    • Prudence is essential in financial planning. (Sự thận trọng cần thiết trong lập kế hoạch tài chính.)
  • Forethought (sự suy tính trước): hành động suy nghĩ lên kế hoạch trước.
    • With a little forethought, you can avoid many mistakes. (Với một chút suy tính trước, bạn có thể tránh được nhiều sai lầm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plan ahead: lên kế hoạch trước.
    • Foresightedness requires you to plan ahead for potential challenges. (Sự nhìn xa trông rộng đòi hỏi bạn phải lên kế hoạch trước cho những thách thức tiềm ẩn.)
  • Look ahead: nhìn về phía trước.
    • Those with foresightedness always look ahead to anticipate future needs. (Những người sự nhìn xa trông rộng luôn nhìn về phía trước để dự đoán nhu cầu tương lai.)
Thành ngữ liên quan
  • "See the writing on the wall": nhìn thấy dấu hiệu báo trước của tương lai (thường điều không tốt).
    • Only those with foresightedness can see the writing on the wall and act accordingly. (Chỉ những người sự nhìn xa trông rộng mới có thể nhìn thấy dấu hiệu báo trước hành động phù hợp.)
  • "Prepare for the worst, hope for the best": chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất, hy vọng điều tốt đẹp nhất.
    • Foresightedness is essentially about preparing for the worst while hoping for the best. (Sự nhìn xa trông rộng về cơ bản chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất trong khi hy vọng điều tốt đẹp nhất.)