foresightfulness
Định nghĩa
Danh từ: Sự nhìn xa, tính thận trọng cho tương lai: "foresightfulness" chỉ khả năng hoặc phẩm chất lập kế hoạch một cách thận trọng cho tương lai, thường dựa trên sự tiên liệu và suy xét kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Sự nhìn xa của cô ấy trong việc đầu tư sớm đã giúp cô trở nên giàu có.)
- (Tính thận trọng cho tương lai của công ty đã cứu nó khỏi phá sản trong cuộc khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act with foresightfulness": hành động với sự nhìn xa trông rộng.
- Only leaders who act with foresightfulness can guide a nation through uncertainty. (Chỉ những nhà lãnh đạo hành động với sự nhìn xa mới có thể dẫn dắt quốc gia vượt qua bất trắc.)
"to lack foresightfulness": thiếu tầm nhìn xa.
- His lack of foresightfulness led to repeated mistakes. (Sự thiếu tầm nhìn xa của anh ta đã dẫn đến những sai lầm lặp đi lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Foresightful (tính từ): có tầm nhìn xa, thận trọng cho tương lai.
- A foresightful manager always prepares for potential risks. (Một người quản lý có tầm nhìn xa luôn chuẩn bị cho những rủi ro tiềm ẩn.)
- Foresight (danh từ): sự nhìn xa trông rộng (khả năng tiên đoán và lập kế hoạch).
- He had the foresight to save money for emergencies. (Anh ấy có tầm nhìn xa để tiết kiệm tiền cho các trường hợp khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Prudence: sự thận trọng, khôn ngoan.
- Forethought: sự suy tính trước, sự lường trước.
- Providence: sự tiên liệu, sự phòng xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plan ahead: lập kế hoạch trước.
- Good foresightfulness means you need to plan ahead for retirement. (Sự nhìn xa tốt có nghĩa là bạn cần lập kế hoạch trước cho việc nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
- Look before you leap: nhìn trước khi nhảy (suy nghĩ kỹ trước khi hành động).
- Foresightfulness is about looking before you leap in all decisions. (Sự nhìn xa là việc suy nghĩ kỹ trước khi hành động trong mọi quyết định.)