forest fire fighter
A forest fire fighter uses a hose to extinguish flames at the edge of a woodland.
Định nghĩa
Danh từ: Lính cứu hỏa rừng – một người có nhiệm vụ chính thức là quản lý, bảo vệ và dập tắt các đám cháy trong khu vực rừng. Từ này chỉ một chuyên gia được đào tạo để kiểm soát và ngăn chặn cháy rừng, cũng như bảo vệ tài nguyên rừng.
Ví dụ sử dụng
- (Người lính cứu hỏa rừng đã làm việc không mệt mỏi để khống chế đám cháy rừng.)
- (Nhiều lính cứu hỏa rừng liều mạng sống để cứu hệ sinh thái.)
- (Cô ấy đã huấn luyện nhiều tháng để trở thành một lính cứu hỏa rừng chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a forest fire fighter": làm việc với tư cách là lính cứu hỏa rừng.
- He has been working as a forest fire fighter for over a decade. (Anh ấy đã làm lính cứu hỏa rừng hơn một thập kỷ.)
- "forest fire fighter crew": đội lính cứu hỏa rừng.
- The forest fire fighter crew was deployed to the affected area. (Đội lính cứu hỏa rừng đã được triển khai đến khu vực bị ảnh hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Firefighter (danh từ): lính cứu hỏa (nói chung, không chỉ riêng rừng).
- The firefighters responded quickly to the house fire. (Những người lính cứu hỏa đã phản ứng nhanh chóng với đám cháy nhà.)
- Wildfire fighter (danh từ): lính chữa cháy hoang dã (thường dùng cho cháy rừng hoặc cháy đồng cỏ).
- Wildfire fighters use specialized equipment to battle blazes. (Những người lính chữa cháy hoang dã sử dụng thiết bị chuyên dụng để chiến đấu với các đám cháy lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Fire warden: quản lý phòng cháy rừng (người chịu trách nhiệm giám sát và bảo vệ rừng khỏi cháy).
- Forest warden: kiểm lâm (người bảo vệ rừng, đôi khi cũng tham gia chữa cháy).
Thành ngữ liên quan
- Fight fire with fire: dùng lửa chống lửa (thường dùng trong chiến thuật chữa cháy rừng bằng cách đốt có kiểm soát).
- The forest fire fighter used a controlled burn to fight fire with fire. (Người lính cứu hỏa rừng đã dùng đốt có kiểm soát để dùng lửa chống lửa.)