forest god

forest god

A young forest god plays a flute beneath an ancient oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thần rừng: "forest god" chỉ một vị thần cai quản hoặc ngụ trong rừng, thường xuất hiện trong thần thoại tín ngưỡng dân gian. Đây một loại thần linh gắn liền với tự nhiên, đặc biệt rừng cây, thường được xem người bảo vệ hoặc biểu tượng của sự hoang dã.
    • Thần đồng hành với Bacchus: Trong thần thoại Hy Lạp-La , "forest god" một trong những vị thần rừng, thường đi theo thần rượu nho Bacchus (Dionysus) được đồng nhất với các thần Faun (thần nửa người nửa ) của La .
dụ sử dụng
  • (Người Hy Lạp cổ đại tin rằng một vị thần rừng sống trong mỗi lùm cây.)
  • (Trong thần thoại La , các thần faun được coi thần rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forest god" trong văn học: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các nhân vật thần thoại hoặc huyền bí trong các tác phẩm văn học, như trong thơ ca hoặc tiểu thuyết giả tưởng.

    • The forest god appeared as a majestic deer in the story. (Vị thần rừng xuất hiện dưới hình dạng một con nai uy nghi trong câu chuyện.)
  • "forest god" trong tín ngưỡng hiện đại: Một số nền văn hóa vẫn tôn thờ các thần rừng như một phần của tín ngưỡng đa thần hoặc phong trào tâm linh tự nhiên.

    • The villagers made offerings to the forest god for a good harvest. (Dân làng dâng lễ vật cho thần rừng để cầu mùa màng bội thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodland deity (danh từ): thần linh vùng rừng núi, đồng nghĩa với "forest god".

    • Woodland deities were often depicted with animal features. (Các thần linh vùng rừng núi thường được miêu tả với các đặc điểm động vật.)
  • Faun (danh từ): thần rừng La , nửa người nửa , tương tự như satyr trong thần thoại Hy Lạp.

    • A faun is a type of forest god in Roman mythology. (Một faun một loại thần rừng trong thần thoại La .)
Từ đồng nghĩa
  • Woodland spirit: linh hồn rừng núi.
  • Nature deity: thần tự nhiên.
  • Satyr: thần rừng trong thần thoại Hy Lạp, thường chân sừng.
Thành ngữ liên quan
  • "Worship the forest god": tôn thờ thần rừng, thường dùng để chỉ việc tôn kính tự nhiên hoặc các thực thể gắn liền với rừng.
    • In some cultures, people worship the forest god to seek protection while hunting. (Trong một số nền văn hóa, người dân tôn thờ thần rừng để cầu xin sự bảo vệ khi đi săn.)