forestiera neomexicana

forestiera neomexicana

A botanist examines a Forestiera neomexicana shrub in a desert wash.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bụi gai, rụng tây nam Hoa Kỳ: "forestiera neomexicana" một loại cây bụi gai, rụng , phân bốvùng tây nam Hoa Kỳ. Cây các chùm hoa nhỏ màu trắng vàng không nổi bật, mọc trước khi ra , sau đó cho quả mọng màu đen hấp dẫn.
dụ sử dụng
  • (Cây bụi forestiera neomexicana một loại cây bụi phổ biếntây nam Hoa Kỳ.)
  • (Vào đầu mùa xuân, cây forestiera neomexicana tạo ra các chùm hoa nhỏ màu trắng vàng không nổi bật.)
  • (Quả mọng màu đen giống quả mọng của cây forestiera neomexicana thu hút chim chóc động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forestiera neomexicana in landscaping": được sử dụng trong cảnh quan quả mọng hấp dẫn khả năng chịu hạn.

    • Gardeners often plant forestiera neomexicana for its ornamental berries. (Những người làm vườn thường trồng cây forestiera neomexicana quả mọng trang trí của .)
  • "the role of forestiera neomexicana in the ecosystem": vai trò của cây trong hệ sinh thái, cung cấp thức ăn nơi trú ẩn cho động vật.

    • Forestiera neomexicana provides important food sources for birds during the fall. (Cây forestiera neomexicana cung cấp nguồn thức ăn quan trọng cho chim vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Forestiera (danh từ): tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài cây bụi khác nhau.
  • New Mexico forestiera (danh từ): tên thông thường khác của loài này, liên quan đến bang New Mexico.
  • Swamp privet (danh từ): tên thông thường khác, mặc dù không chính xác về mặt thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • New Mexico olive: tên thông thường khác do quả mọng giống quả ô liu.
  • Desert olive: tên gọi khác phản ánh môi trường sống khô cằn.
Các cụm từ liên quan
  • "forestiera neomexicana shrub": cây bụi forestiera neomexicana.

    • The forestiera neomexicana shrub can grow up to 10 feet tall. (Cây bụi forestiera neomexicana có thể cao tới 10 feet.)
  • "fruit of forestiera neomexicana": quả của cây forestiera neomexicana.

    • The fruit of forestiera neomexicana is a small black drupe. (Quả của cây forestiera neomexicana một quả hạch nhỏ màu đen.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "forestiera neomexicana".