foreswear

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Từ bỏ, khước từ (một thói quen, một niềm tin hoặc một hành động): "foreswear" có nghĩa tự nguyện từ bỏ hoặc không còn làm, sử dụng, hoặc tin vào điều đó nữa.
    • Thề bỏ, thề không làm: Trong ngữ cảnh trang trọng, "foreswear" còn mang nghĩa thề thốt rằng mình sẽ không còn làm điều đó nữa.
dụ sử dụng
  • Từ bỏ thói quen:

    • I am foreswearing women forever. (Tôi sẽ từ bỏ phụ nữ mãi mãi.)
    • He foreswore smoking after his doctor's warning. (Anh ấy đã từ bỏ hút thuốc sau lời cảnh báo của bác sĩ.)
  • Từ bỏ niềm tin hoặc hành động:

    • The politician foreswore his earlier beliefs to gain more votes. (Chính trị gia đó đã từ bỏ những niềm tin trước đây của mình để giành thêm phiếu bầu.)
    • We are dispensing with formalities and foreswearing the old ideas. (Chúng tôi đang bỏ qua các thủ tục từ bỏ những ý tưởng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to foreswear oneself": tự thề bỏ, tự ràng buộc bản thân bằng lời thề.

    • She foreswore herself to never lie again. ( ấy tự thề với bản thân sẽ không bao giờ nói dối nữa.)
  • "to foreswear allegiance": từ bỏ lòng trung thành.

    • The knight foreswore his allegiance to the king. (Hiệp sĩ đã từ bỏ lòng trung thành với nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreswearing (danh động từ): hành động từ bỏ.
    • His foreswearing of alcohol changed his life. (Việc anh ấy từ bỏ rượu đã thay đổi cuộc đời anh.)
  • Foresworn (quá khứ phân từ): đã bị từ bỏ.
    • The foresworn habit was hard to resist. (Thói quen đã bị từ bỏ thật khó cưỡng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Abjure: từ bỏ một cách long trọng (thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc tôn giáo).
  • Renounce: công khai từ bỏ (một quyền lợi, niềm tin).
  • Relinquish: buông bỏ, nhường lại (thường chỉ vật chất hoặc quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Foreswear from: từ bỏ (một hành động cụ thể).
    • He foreswore from gambling after losing all his savings. (Anh ấy đã từ bỏ cờ bạc sau khi mất hết tiền tiết kiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Foreswear the devil: từ bỏ điều xấu, điều ác (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
    • In his confession, he foreswore the devil and embraced a new faith. (Trong lời thú tội, anh ấy đã từ bỏ quỷ dữ đón nhận một đức tin mới.)
foreswear
I am foreswearing sweets to improve my health.