forevermore
Định nghĩa
Trạng từ: Mãi mãi về sau, vĩnh viễn: "forevermore" chỉ một khoảng thời gian kéo dài vô tận trong tương lai, không có điểm kết thúc, thường mang sắc thái trang trọng, thơ ca hoặc nhấn mạnh sự vĩnh cửu.
Ví dụ sử dụng
- (Họ hứa sẽ yêu nhau mãi mãi về sau.)
- (Huyền thoại về người anh hùng sẽ sống mãi trong trái tim chúng ta vĩnh viễn.)
- (Cô ấy rời quê hương, không bao giờ quay trở lại mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, thơ ca: "forevermore" thường xuất hiện để tạo nhịp điệu và nhấn mạnh sự bất diệt.
- "And we will be together, forevermore, in the land of dreams." (Và chúng ta sẽ bên nhau, mãi mãi về sau, trong vùng đất của những giấc mơ.)
- Dùng trong lời hứa, cam kết trang trọng: Thể hiện sự kiên định không thay đổi.
- I pledge my loyalty to this cause forevermore. (Tôi cam kết lòng trung thành với mục tiêu này mãi mãi về sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Evermore (trạng từ): mãi mãi, vĩnh viễn (thường dùng trong văn học).
- The memory of that day stays with me evermore. (Ký ức về ngày đó ở lại với tôi mãi mãi.)
- Forever (trạng từ): mãi mãi (phổ biến hơn, ít trang trọng hơn).
- I will love you forever. (Anh sẽ yêu em mãi mãi.)
Từ đồng nghĩa
- Eternally: vĩnh hằng, bất diệt.
- Perpetually: liên tục không ngừng.
- For all time: cho mọi thời đại.
Thành ngữ liên quan
- Forever and ever: mãi mãi (nhấn mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc thơ ca).
- They shall reign forever and ever. (Họ sẽ trị vì mãi mãi.)
- From now until forever: từ bây giờ cho đến vĩnh viễn.
- This bond will last from now until forever. (Mối quan hệ này sẽ kéo dài từ bây giờ cho đến vĩnh viễn.)