forewarning
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời cảnh báo trước, dấu hiệu báo trước: "forewarning" chỉ một lời cảnh báo hoặc dấu hiệu cho thấy một sự kiện nào đó sắp xảy ra trong tương lai, thường là điều không mong muốn hoặc cần chú ý.
Ví dụ sử dụng
- (Những đám mây đen báo trước cho chúng tôi về cơn bão sắp tới.)
- (Cô ấy không nhận được bất kỳ lời cảnh báo trước nào về việc sa thải của công ty.)
- (Sự thay đổi tâm trạng đột ngột của anh ấy là một dấu hiệu báo trước về rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "without forewarning": không có cảnh báo trước, bất ngờ.
- The attack happened without forewarning. (Cuộc tấn công xảy ra mà không có cảnh báo trước.)
- "as a forewarning": như một lời cảnh báo trước.
- He sent an email as a forewarning of the changes. (Anh ấy đã gửi một email như một lời cảnh báo trước về những thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Forewarn (động từ): cảnh báo trước.
- The teacher forewarned the students about the difficult exam. (Giáo viên đã cảnh báo trước cho học sinh về kỳ thi khó.)
- Warning (danh từ): lời cảnh báo (nói chung, không nhất thiết là trước).
- Omen (dan từ): điềm báo (thường mang tính huyền bí hoặc tự nhiên).
Từ đồng nghĩa
- Advance notice: thông báo trước.
- Precaution: sự phòng ngừa (hành động dựa trên cảnh báo trước).
- Harbinger: dấu hiệu báo trước (thường dùng trong văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Forewarn of: cảnh báo trước về điều gì.
- The siren forewarned of an incoming missile. (Còi báo động đã cảnh báo trước về một tên lửa đang tới.)
- Forewarn against: cảnh báo trước chống lại điều gì.
- He forewarned against investing in that risky scheme. (Anh ấy đã cảnh báo trước về việc đầu tư vào kế hoạch rủi ro đó.)
Thành ngữ liên quan
- "Forewarned is forearmed": Được cảnh báo trước là được chuẩn bị trước (thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có thông tin trước để đối phó).
- Knowing the test format, forewarned is forearmed, she studied more effectively. (Biết trước định dạng bài kiểm tra, được cảnh báo trước là được chuẩn bị trước, cô ấy đã học hiệu quả hơn.)