forewing

forewing

A butterfly rests on a leaf, its colorful forewings spread wide.

Định nghĩa

Danh từ: - Cánh trước: "forewing" dùng để chỉ một trong hai cánh nằmphía trước của cơ thể côn trùng tổng cộng bốn cánh. Đây cánh thường cứng hơn hoặc cấu trúc khác so với cánh sau, giúp bảo vệ cơ thể hoặc hỗ trợ bay.

dụ sử dụng
  • (Cánh trước của bọ cánh cứng thường cứng chức năng bảo vệ.)
  • (Chuồn chuồn cánh trước trong suốt giúp chúng bay nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forewing venation": hệ thống gân cánh trước, một đặc điểm quan trọng trong phân loại côn trùng.
    • The forewing venation of this moth species is unique. (Hệ thống gân cánh trước của loài bướm đêm này độc đáo.)
  • "Forewing pattern": hoa văn trên cánh trước, thường dùng để nhận dạng loài.
    • The forewing pattern helps distinguish butterflies from moths. (Hoa văn trên cánh trước giúp phân biệt bướm ngày với bướm đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Forewings (danh từ số nhiều): cánh trước (dạng số nhiều).
    • The forewings of the grasshopper are narrow and leathery. (Cánh trước của châu chấu hẹp chất liệu như da.)
  • Hindwing (danh từ): cánh sau (cặp cánh phía sau của côn trùng bốn cánh).
    • The hindwing is often larger and more delicate than the forewing. (Cánh sau thường lớn hơn mỏng manh hơn cánh trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Anterior wing: cánh phía trước (thuật ngữ giải phẫu học).
  • Front wing: cánh trước (cách gọi thông thường, ít chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "forewing" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "forewing" từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học.