forgetfully

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hay quên, một cách đãng trí, chỉ hành động hoặc thái độ thiếu chú ý, không nhớ được những điều cần nhớ.

dụ sử dụng
  • ( ấy đang già đi hành xử một cách hay quên.)
  • (Anh ấy lại quên chìa khóa trên bàn một cách đãng trí.)
  • (Học sinh đó đã trả lời nhầm câu hỏi trong bài kiểm tra một cách đãng trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act forgetfully": hành xử một cách hay quên, thường dùng để miêu tả thói quen hoặc tình trạng của một người.

    • Due to stress, she has started to act forgetfully in meetings. (Do căng thẳng, ấy đã bắt đầu hành xử một cách hay quên trong các cuộc họp.)
  • "to speak forgetfully": nói một cách đãng, không nhớ chính xác điều mình vừa nói.

    • He spoke forgetfully, often repeating the same stories. (Anh ấy nói một cách đãng, thường lặp lại cùng một câu chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Forgetful (tính từ): hay quên, đãng trí.

    • My grandfather is very forgetful lately. (Ông tôi gần đây rất hay quên.)
  • Forgetfulness (danh từ): sự hay quên, tính đãng trí.

    • Forgetfulness is a common symptom of aging. (Sự hay quên một triệu chứng phổ biến của lão hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Absent-mindedly: một cách đãng, không tập trung.

    • She absent-mindedly forgot to lock the door. ( ấy đãng quên khóa cửa.)
  • Obliviously: một cách vô tình, không để ý.

    • He obliviously walked past his friend without saying hello. (Anh ấy vô tình đi ngang qua bạn mình không chào.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a memory like a sieve: trí nhớ kém, hay quên (tương tự như "forgetfully" trong hành động).
    • He has a memory like a sieve and forgetfully misplaces his glasses daily. (Anh ấy trí nhớ kém hàng ngày đều đãng trí để kính sai chỗ.)
forgetfully
She leaves her keys on the kitchen table forgetfully.