forgivably

forgivably

He arrived forgivably late due to the sudden storm.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách có thể tha thứ được, ở một mức độ có thể tha thứ được. Từ này diễn tả một hành động, lỗi lầm, hoặc tình huống người nói cho có thể bỏ qua hoặc tha thứ một cách dễ hiểu, không đáng bị chỉ trích nặng nề.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đến muộn một cách có thể tha thứ được tắc đường.)
  • ( ấy đã mắc một lỗi nhỏ có thể tha thứ được trong ngày đầu tiên đi làm.)
  • (Câu hỏi ngây thơ một cách có thể tha thứ được của đứa trẻ khiến mọi người mỉm cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "forgivably human": một cách dễ hiểu con người, mang tính người, thường dùng để biện minh cho lỗi lầm do bản chất con người.

    • His forgivably human error in judgment cost the team a point. (Sai lầm trong phán đoán mang tính người một cách có thể tha thứ được của anh ấy đã khiến đội mất một điểm.)
  • "forgivably ignorant": thiếu hiểu biết một cách có thể tha thứ được, ám chỉ sự thiếu kiến thức dễ hiểu trong hoàn cảnh cụ thể.

    • She was forgivably ignorant of the local customs as a foreigner. ( ấy thiếu hiểu biết về phong tục địa phương một cách có thể tha thứ được người nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Forgivable (tính từ): có thể tha thứ được.

    • His mistake was forgivable given the circumstances. (Lỗi của anh ấy có thể tha thứ được trong hoàn cảnh đó.)
  • Forgive (động từ): tha thứ.

    • I can forgive her for being late. (Tôi có thể tha thứ cho việc ấy đến muộn.)
  • Forgiveness (danh từ): sự tha thứ.

    • He asked for forgiveness. (Anh ấy cầu xin sự tha thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Excusably: một cách có thể bào chữa được.

    • He was excusably upset after hearing the bad news. (Anh ấy buồn một cách có thể bào chữa được sau khi nghe tin xấu.)
  • Pardonably: một cách có thể tha thứ được, dễ bỏ qua.

    • Her pardonably rude remark was due to stress. (Lời nhận xét thô lỗ một cách có thể tha thứ được của ấy do căng thẳng.)
Từ trái nghĩa
  • Inexcusably: một cách không thể tha thứ được.

    • He was inexcusably rude to the guests. (Anh ấy thô lỗ với khách một cách không thể tha thứ được.)
  • Unforgivably: một cách không thể tha thứ được.

    • She was unforgivably late for the wedding. ( ấy đến muộn đám cưới một cách không thể tha thứ được.)
Thành ngữ liên quan
  • To err is human, to forgive divine: Phạm lỗi bản chất con người, tha thứ thánh thiện. (Thành ngữ này liên quan đến khái niệm tha thứ, nhưng không trực tiếp dùng từ "forgivably".)