forgiver

forgiver

A forgiver offers a sincere apology to a friend.

Định nghĩa

Danh từ: - Người tha thứ: "forgiver" chỉ một người tha thứ, bỏ qua lỗi lầm hoặc sự xúc phạm của người khác. Đây danh từ chỉ người, mang tính trang trọng thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc tình cảm cá nhân.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người thực sự biết tha thứ, luôn sẵn lòng bỏ qua những hiềm khích.)
  • (Trong nhiều tôn giáo, Chúa được coi đấng tha thứ tối cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a forgiver of something": người tha thứ cho điều đó.
    • He is a forgiver of minor mistakes, but not major betrayals. (Anh ấy người tha thứ cho những sai lầm nhỏ, nhưng không phải sự phản bội lớn.)
  • "a generous forgiver": một người tha thứ rộng lượng.
    • A generous forgiver often inspires others to change. (Một người tha thứ rộng lượng thường truyền cảm hứng cho người khác thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Forgive (động từ): tha thứ.
    • She forgave him for his rude comment. ( ấy đã tha thứ cho anh ta lời nhận xét thô lỗ.)
  • Forgiveness (danh từ): sự tha thứ.
    • Forgiveness is a key to emotional healing. (Sự tha thứ chìa khóa để chữa lành cảm xúc.)
  • Forgiving (tính từ): dễ tha thứ, khoan dung.
    • He has a forgiving nature. (Anh ấy bản tính dễ tha thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pardoner: người tha thứ (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính).
  • Absolver: người xá tội (thường dùng trong tôn giáo).
  • Excusor: người bào chữa, người tha lỗi (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "forgiver". Tuy nhiên, động từ "forgive" có thể kết hợp với giới từ: - Forgive someone for something: tha thứ cho ai đó điều . - I forgive you for lying. (Tôi tha thứ cho bạn đã nói dối.)

Thành ngữ liên quan
  • To err is human, to forgive divine: Phạm lỗi bản tính con người, tha thứ phẩm chất thần thánh.
    • Remember that to err is human, to forgive divine when dealing with others. (Hãy nhớ rằng phạm lỗi bản tính con người, tha thứ phẩm chất thần thánh khi đối xử với người khác.)