fork out
Định nghĩa
Động từ (thường dùng trong văn nói không trang trọng): - Bỏ ra, trả ra (một số tiền) một cách miễn cưỡng hoặc không vui vẻ: "fork out" có nghĩa là trả hoặc chi một khoản tiền, thường là cho một thứ gì đó mà người nói cho là đắt hoặc không đáng giá, và thường đi kèm với sự miễn cưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã phải bỏ ra 50 đô la cho một vé phạt đỗ xe.)
- (Chúng tôi đã chi rất nhiều tiền cho đám cưới, nhưng nó đáng giá.)
- (Anh ấy không muốn bỏ tiền ra mua một chiếc điện thoại mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fork out for something": bỏ tiền ra để mua hoặc trả cho một thứ gì đó cụ thể.
- They had to fork out for a new roof after the storm. (Họ đã phải bỏ tiền ra để lợp mái nhà mới sau cơn bão.)
"fork out on something": chi tiêu cho một thứ gì đó.
- She forked out a fortune on designer clothes. (Cô ấy đã chi một gia tài cho quần áo hàng hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fork over (động từ, không trang trọng): có nghĩa tương tự "fork out", nhấn mạnh việc đưa hoặc giao nộp thứ gì đó (thường là tiền) một cách miễn cưỡng.
- Fork over the money you owe me! (Đưa tiền mà anh nợ tôi đây!)
- Fork up (động từ, không trang trọng, ít phổ biến hơn): cũng có nghĩa tương tự.
- I had to fork up $200 for the repair. (Tôi đã phải chi 200 đô la cho việc sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Pay out: trả tiền (thường là một khoản lớn hoặc không mong muốn).
- Shell out: bỏ tiền ra (thường là một cách miễn cưỡng).
- Spend: chi tiêu.
- Cough up: (thông tục) trả hoặc đưa tiền một cách miễn cưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fork out bản thân là một cụm động từ, và không có cụm động từ nào khác có cùng nghĩa liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Pay through the nose: trả giá quá cao cho một thứ gì đó.
- We paid through the nose for that hotel room. (Chúng tôi đã trả giá quá cao cho căn phòng khách sạn đó.)
- Dig deep into one's pockets: bỏ ra nhiều tiền, thường là một cách miễn cưỡng.
- Donors had to dig deep into their pockets for the charity. (Các nhà hảo tâm đã phải bỏ ra nhiều tiền cho tổ chức từ thiện.)