fork up
Định nghĩa
fork up (động từ cụm, không chính thức)
- Đưa ra, nộp ra một cách miễn cưỡng hoặc bắt buộc: "fork up" có nghĩa là giao nộp cái gì đó (thường là tiền, đồ vật hoặc người) cho người khác, đặc biệt là dưới áp lực hoặc sự đe dọa. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự miễn cưỡng hoặc bất đắc dĩ.
Ví dụ sử dụng
- (Tên cướp buộc người bán hàng phải đưa ra tất cả số tiền mặt trong máy tính tiền.)
- (Sau khi thua cược, anh ấy phải nộp 50 đô la cho bạn mình một cách miễn cưỡng.)
- (Tù nhân bị ra lệnh giao nộp số hàng ăn cắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fork up the cash": nộp tiền một cách miễn cưỡng.
- You need to fork up the cash before the deadline. (Bạn cần nộp tiền trước hạn chót, dù không muốn.)
- "fork up someone": giao nộp ai đó cho chính quyền hoặc kẻ khác.
- The informant forked up the suspect to the police. (Người cung cấp tin đã giao nộp nghi phạm cho cảnh sát.)
- "fork up the goods": trả lại hoặc đưa ra hàng hóa.
- The thief was forced to fork up the stolen jewelry. (Tên trộm bị buộc phải trả lại số trang sức đã đánh cắp.)
Biến thể và từ gần giống
- Fork over (động từ cụm): nghĩa tương tự "fork up", thường dùng thay thế.
- He had to fork over his wallet to the mugger. (Anh ấy phải đưa ví cho tên cướp.)
- Fork out (động từ cụm): nghĩa gần giống, nhưng thường chỉ việc chi tiền một cách miễn cưỡng.
- I had to fork out $200 for the repair. (Tôi phải trả 200 đô la cho việc sửa chữa một cách miễn cưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Hand over: giao nộp, trao lại (trung tính hơn).
- Please hand over the documents. (Vui lòng giao nộp tài liệu.)
- Surrender: đầu hàng, giao nộp (trang trọng hơn).
- The army surrendered the fortress. (Quân đội đã đầu hàng pháo đài.)
- Deliver: giao nộp (chính thức).
- The courier delivered the package. (Người chuyển phát đã giao gói hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fork over: tương tự "fork up", thường dùng trong ngữ cảnh giao nộp tiền hoặc vật.
- He forked over his phone to the thief. (Anh ấy đưa điện thoại cho tên trộm.)
- Fork out: chỉ việc chi tiền, thường là cho một khoản phí hoặc chi phí.
- We had to fork out a lot of money for the wedding. (Chúng tôi phải chi rất nhiều tiền cho đám cưới.)
Thành ngữ liên quan
- Fork up the dough (thành ngữ không chính thức): nộp tiền, đặc biệt là tiền mặt.
- He was told to fork up the dough or face consequences. (Anh ta được yêu cầu nộp tiền nếu không sẽ phải đối mặt với hậu quả.)