forked lightning

forked lightning

A jagged bolt of forked lightning splits the dark sky above a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sét phân nhánh (chớp phân nhánh): "forked lightning" một dạng sét xuất hiện dưới hình dạng một đường sáng di chuyển nhanh theo đường zíc zắc, với một đầu của đường sét bị chia thành nhiều nhánh nhỏ giống như cái nĩa (dĩa). Đây loại sét phổ biến dễ nhận biết nhất trong các cơn giông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The storm was accompanied by bright flashes of forked lightning. (Cơn bão đi kèm với những tia chớp phân nhánh sáng rực.)
    • The photographer captured a stunning image of forked lightning striking a tree. (Nhiếp ảnh gia đã chụp được một bức ảnh tuyệt đẹp về sét phân nhánh đánh vào một cái cây.)
    • During the thunderstorm, we saw forked lightning lighting up the entire sky. (Trong cơn giông, chúng tôi thấy sét phân nhánh thắp sáng cả bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a flash of forked lightning": một tia sét phân nhánh.

    • A sudden flash of forked lightning illuminated the dark room. (Một tia sét phân nhánh đột ngột chiếu sáng căn phòng tối.)
  • "streaks of forked lightning": những vệt sét phân nhánh.

    • Streaks of forked lightning streaked across the horizon. (Những vệt sét phân nhánh vạch ngang qua chân trời.)
  • "the zigzag pattern of forked lightning": hình dạng zíc zắc của sét phân nhánh.

    • The zigzag pattern of forked lightning is caused by the path of least resistance in the air. (Hình dạng zíc zắc của sét phân nhánh do đường đi điện trở thấp nhất trong không khí gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Lightning (n): sét, chớp (không phân nhánh).

    • The lightning struck the tower. (Tia sét đánh vào tháp.)
  • Forked (adj): phân nhánh, hình nĩa.

    • The tree has a forked branch. (Cái cây một cành phân nhánh.)
  • Sheet lightning (n): chớp nhoáng, sét dạng mảng (lan rộng trên bầu trời).

    • Sheet lightning lit up the sky without visible bolts. (Chớp nhoáng thắp sáng bầu trời không tia sét nhìn thấy được.)
  • Ball lightning (n): sét hình cầu (hiếm gặp, xuất hiện dưới dạng quả cầu sáng).

    • Ball lightning is a rare and mysterious phenomenon. (Sét hình cầu một hiện tượng hiếm bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Forked bolt: tia sét phân nhánh (cách nói thông dụng, nhấn mạnh hình dạng).

    • A forked bolt hit the barn. (Một tia sét phân nhánh đã đánh trúng nhà kho.)
  • Zigzag lightning: sét zíc zắc (nhấn mạnh đường đi ngoằn ngoèo).

    • Zigzag lightning is more dangerous than sheet lightning. (Sét zíc zắc nguy hiểm hơn chớp nhoáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strike with forked lightning: đánh bằng sét phân nhánh.
    • The building was struck with forked lightning during the storm. (Tòa nhà đã bị sét phân nhánh đánh trúng trong cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a bolt from the blue: như sét đánh ngang tai (bất ngờ, không báo trước).

    • The news came like a bolt from the blue. (Tin tức đến như sét đánh ngang tai.)
  • Lightning never strikes twice: sét không đánh hai lần (chuyện xui xẻo hiếm khi lặp lại).

    • Don't worry, lightning never strikes twice. (Đừng lo, sét không đánh hai lần đâu.)