forking

forking

The path ahead shows a clear forking into two trails.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân nhánh, sự chia thành nhánh: "forking" chỉ hành động hoặc quá trình một vật thể, con đường, hoặc hệ thống phân chia thành nhiều nhánh hoặc phần riêng biệt.
    • Nơi phân nhánh: "forking" cũng có thể chỉ vị trí một vật thể hoặc con đường chia làm nhiều nhánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forking of the river created a beautiful delta. (Sự phân nhánh của dòng sông đã tạo ra một đồng bằng châu thổ tuyệt đẹp.)
    • We reached a forking in the path and had to choose which way to go. (Chúng tôi đến một nơi phân nhánh của con đường phải chọn hướng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a forking point": điểm phân nhánh, thời điểm một quyết định hoặc sự kiện dẫn đến nhiều hướng đi khác nhau.

    • The decision was a forking point in the company's history. (Quyết định đó một điểm phân nhánh trong lịch sử công ty.)
  • "genetic forking": sự phân nhánh di truyền, quá trình tiến hóa tạo ra các loài hoặc dòng dõi khác nhau từ một tổ tiên chung.

    • The forking of species is a key concept in evolutionary biology. (Sự phân nhánh của các loài một khái niệm chính trong sinh học tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Fork (danh từ/động từ): cái nĩa; phân nhánh.

    • Use a fork to eat the salad. (Dùng nĩa để ăn salad.)
    • The road forks ahead. (Con đường phân nhánh phía trước.)
  • Forked (tính từ): hình dạng phân nhánh, chia làm hai hoặc nhiều nhánh.

    • The snake has a forked tongue. (Con rắn cái lưỡi chẻ đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Division: sự phân chia, sự chia tách.
  • Branching: sự đâm nhánh, sự phân nhánh (thường dùng cho cây cối hoặc cấu trúc).
  • Bifurcation: sự phân đôi, sự chia làm hai nhánh (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fork out: bỏ ra, chi trả (thường một khoản tiền không mong muốn).

    • I had to fork out $200 for the car repair. (Tôi phải bỏ ra 200 đô la để sửa xe.)
  • Fork over: giao nộp, đưa ra (thường tiền hoặc tài sản).

    • The thief forked over the stolen wallet. (Tên trộm đã giao nộp chiếc bị đánh cắp.)
Thành ngữ liên quan
  • Fork in the road: ngã ba đường, thời điểm phải đưa ra quyết định quan trọng.
    • After college, I faced a fork in the road: continue studying or start working. (Sau đại học, tôi đối mặt với một ngã ba đường: tiếp tục học hay bắt đầu làm việc.)