forklift

forklift

A warehouse worker uses a forklift to move a stack of boxes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe nâng hàng: "forklift" một loại xe công nghiệp nhỏ, một bệ nâng dạng nĩa (fork) vận hành bằng khí hoặc điệnphía trước, được thiết kế để đưa vào bên dưới các kiện hàng, thùng hàng hoặc pallet, sau đó nâng lên di chuyển chúng đến vị trí khác. Loại xe này thường được sử dụng trong kho bãi, nhà máy, cảng biển các công trường xây dựng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The worker used a forklift to move the heavy pallets. (Người công nhân đã sử dụng xe nâng hàng để di chuyển những pallet nặng.)
    • A forklift can lift loads up to several tons. (Một chiếc xe nâng hàng có thể nâng được tải trọng lên tới vài tấn.)
    • Please drive the forklift carefully in the warehouse. (Hãy lái xe nâng hàng cẩn thận trong kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a forklift": vận hành xe nâng hàng.
    • He has a license to operate a forklift. (Anh ấy bằng lái để vận hành xe nâng hàng.)
  • "forklift operator": người vận hành xe nâng hàng.
    • The forklift operator must be trained and certified. (Người vận hành xe nâng hàng phải được đào tạo cấp chứng chỉ.)
  • "forklift truck": một tên gọi khác của xe nâng hàng (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • The warehouse has several forklift trucks. (Kho hàng vài chiếc xe nâng hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Forklift (n): không biến thể từ loại khác. Từ này thường được giữ nguyên khi dịch sang tiếng Việt hoặc dùng từ ghép "xe nâng hàng".
  • Forkliftable (adj, hiếm): có thể nâng bằng xe nâng hàng.
    • These boxes are forkliftable. (Những thùng này có thể nâng bằng xe nâng hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Xe nâng (cách gọi tắt phổ biến trong tiếng Việt):
  • Xe nâng pallet (nếu muốn nhấn mạnh chức năng nâng pallet):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "forklift". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm: - Forklift up: nâng lên bằng xe nâng. - The driver forklifted up the container. (Người lái xe nâng đã nâng container lên.) - Forklift away: di chuyển đi bằng xe nâng. - They forklifted away the damaged goods. (Họ đã dùng xe nâng di chuyển hàng hóa bị hỏng đi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "forklift".