forlornly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách cô đơn, buồn bã, tuyệt vọng: "forlornly" mô tả hành động được thực hiện với vẻ ngoài hoặc cảm xúc của sự cô đơn, bị bỏ rơi, không còn hy vọng. Nó thường gợi lên hình ảnh một người hoặc vật vật vã, đáng thương.
Ví dụ sử dụng
- (Một con gà đơn độc đang bới đất một cách buồn bã trong sân.)
- (Anh ấy đứng một cách cô đơn ở trạm xe buýt, chờ đợi một chuyến xe không bao giờ đến.)
- (Cô ấy nhìn ngôi nhà trống rỗng một cách tuyệt vọng, nhớ về những ngày hạnh phúc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc miêu tả tâm lý: "forlornly" thường xuất hiện trong các đoạn văn tả cảnh hoặc tâm trạng nhân vật, nhấn mạnh sự mất mát và cô độc.
- The dog howled forlornly into the night, its owner having left it behind. (Con chó tru lên một cách tuyệt vọng trong màn đêm, chủ của nó đã bỏ nó lại phía sau.)
- Kết hợp với động từ chỉ trạng thái: thường đi cùng các động từ như "stand", "sit", "wait", "look", "scratch", "howl".
- The old man sat forlornly on the bench, watching the children play. (Ông già ngồi một cách buồn bã trên ghế dài, nhìn lũ trẻ chơi đùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Forlorn (tính từ): cô đơn, bị bỏ rơi, tuyệt vọng.
- He felt forlorn after his best friend moved away. (Anh ấy cảm thấy cô đơn sau khi người bạn thân nhất chuyển đi.)
- Forlornness (danh từ): sự cô đơn, sự tuyệt vọng.
- The forlornness of the abandoned house was palpable. (Sự cô đơn của ngôi nhà bị bỏ hoang có thể cảm nhận rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
- Desolately: một cách hoang vắng, cô quạnh.
- Lonely: một cách cô đơn.
- Wistfully: một cách buồn nhớ, hoài niệm (nhẹ nhàng hơn "forlornly").
- Miserably: một cách khốn khổ, đau khổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "forlornly". Tuy nhiên, trạng từ này có thể kết hợp với các động từ thông thường như "look forlornly at" (nhìn một cách tuyệt vọng vào) hoặc "wait forlornly for" (chờ đợi một cách cô đơn).
Thành ngữ liên quan
- To feel forlorn: cảm thấy cô đơn, bị bỏ rơi (thường dùng như một cụm từ cố định).
- After the party ended, she felt forlorn and alone. (Sau bữa tiệc kết thúc, cô ấy cảm thấy cô đơn và lẻ loi.)