forlornness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nỗi buồn vì bị bỏ rơi hoặc bỏ mặc: "forlornness" chỉ trạng thái cảm xúc đau buồn, cô đơn sâu sắc do cảm thấy bị người khác bỏ rơi, lãng quên hoặc không còn ai quan tâm.
- Sự tuyệt vọng, cô quạnh: Từ này cũng mang sắc thái của sự bất lực, không hy vọng, khi một người cảm thấy mình hoàn toàn đơn độc và không có sự hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- (Nỗi buồn vì bị bỏ rơi của cô ấy hiện rõ khi cô ngồi một mình trên ghế đá công viên, nhìn những gia đình khác vui chơi.)
- (Sau khi người bạn thân nhất chuyển đi, anh ấy cảm thấy một nỗi cô quạnh sâu sắc kéo dài hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a feeling of forlornness": Một cảm giác tuyệt vọng, thường dùng trong văn học hoặc miêu tả tâm lý.
- The protagonist's forlornness was a central theme in the novel, reflecting his isolation after the war. (Nỗi tuyệt vọng của nhân vật chính là chủ đề trung tâm trong cuốn tiểu thuyết, phản ánh sự cô lập của anh ta sau chiến tranh.)
"forlornness in the face of...": Sự bất lực khi đối diện với điều gì đó.
- The refugees' forlornness in the face of the disaster was heartbreaking. (Nỗi tuyệt vọng của những người tị nạn khi đối diện với thảm họa thật đau lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Forlorn (tính từ): bị bỏ rơi, tuyệt vọng.
- The forlorn child sat crying in the corner. (Đứa trẻ bị bỏ rơi ngồi khóc trong góc.)
- Forlornly (trạng từ): một cách tuyệt vọng, cô đơn.
- He stood forlornly at the bus stop, hoping someone would come. (Anh ấy đứng một cách tuyệt vọng ở trạm xe buýt, hy vọng ai đó sẽ đến.)
Từ đồng nghĩa
- Loneliness: sự cô đơn (thường chỉ trạng thái thiếu người bầu bạn, nhưng không nhất thiết có yếu tố bị bỏ rơi).
- Desolation: sự hoang tàn, cô quạnh (mạnh hơn, thường chỉ cảm giác trống rỗng và không có hy vọng).
- Abandonment: sự bị bỏ rơi (nhấn mạnh hành động bị bỏ mặc hơn là cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feel forlorn: cảm thấy tuyệt vọng.
- She felt forlorn after her cat ran away. (Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng sau khi con mèo của cô bỏ đi.)
Thành ngữ liên quan
- To be left out in the cold: bị bỏ rơi, không được quan tâm.
- He felt a sense of forlornness when he was left out in the cold during the team meeting. (Anh ấy cảm thấy nỗi buồn bị bỏ rơi khi bị bỏ mặc trong cuộc họp nhóm.)
- To cry in the wilderness: kêu gọi trong vô vọng, không ai lắng nghe.
- Her forlornness grew as her warnings fell on deaf ears, like a cry in the wilderness. (Nỗi tuyệt vọng của cô ấy tăng lên khi những lời cảnh báo của cô chẳng được ai nghe, như tiếng kêu trong hoang mạc.)