form bubbles

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạo bọt, sủi bọt: "form bubbles" mô tả quá trình một chất lỏng tạo ra các bọt khí nhỏ, thường do khuấy động, đun sôi hoặc phản ứng hóa học.
    • Trở nên sủi bọt, bọt: Dùng để chỉ hiện tượng bề mặt chất lỏng xuất hiện nhiều bọt khí.
dụ sử dụng
  • (Món súp đang sôi đã tạo bọt trên bề mặt.)
  • (Dòng sông đã tạo bọt khi chảy qua các tảng đá.)
  • (Nước ga tạo bọt khi bạn mở chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "form bubbles" trong ngữ cảnh khoa học: Dùng để mô tả hiện tượng sủi bọt trong các phản ứng hóa học hoặc quá trình lên men.

    • Yeast causes the dough to form bubbles during fermentation. (Men làm cho bột nhào tạo bọt trong quá trình lên men.)
  • "form bubbles" trong ẩm thực: Chỉ việc tạo bọt trong các món ăn hoặc đồ uống như kem, bia, hoặc nước ngọt.

    • The chef used a whisk to make the sauce form bubbles. (Đầu bếp đã dùng máy đánh trứng để làm nước sốt tạo bọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bubble formation (cụm danh từ): Sự hình thành bọt.
    • The bubble formation in the liquid indicates a chemical reaction. (Sự hình thành bọt trong chất lỏng cho thấy một phản ứng hóa học.)
  • Bubbling (tính từ): Đang sủi bọt, đang tạo bọt.
    • The bubbling water in the pot signaled it was boiling. (Nước đang sủi bọt trong nồi báo hiệu đã sôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Froth (động từ): Sủi bọt, nổi bọt.
    • The beer froths when poured. (Bia sủi bọt khi được rót.)
  • Foam (động từ): Tạo bọt, nổi bọt.
    • The ocean foams during a storm. (Đại dương nổi bọt trong cơn bão.)
  • Effervesce (động từ): Sủi bọt (thường dùng cho đồ uống ga).
    • The champagne effervesces in the glass. (Rượu sâm panh sủi bọt trong ly.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bubble up: Nổi lên dưới dạng bọt.
    • The gas bubbles up through the liquid. (Khí nổi lên dưới dạng bọt xuyên qua chất lỏng.)
  • Bubble over: Tràn ra ngoài do sủi bọt quá mức.
    • The milk bubbled over the pot. (Sữa đã tràn ra ngoài nồi do sủi bọt.)
Thành ngữ liên quan
  • Burst someone's bubble: Làm tan vỡ ảo tưởng của ai đó.
    • I hate to burst your bubble, but that plan won't work. (Tôi ghét phải làm tan vỡ ảo tưởng của bạn, nhưng kế hoạch đó sẽ không hiệu quả.)
  • Bubble of silence: Khoảnh khắc yên tĩnh tạm thời.
    • We sat in a bubble of silence before the storm. (Chúng tôi ngồi trong một khoảnh khắc yên tĩnh trước cơn bão.)
form bubbles
The boiling soup begins to form bubbles on its surface.