form genus

form genus

A paleontologist carefully places a fossil fern in a labeled drawer under the form genus "Sphenopteris".

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi hình thái (trong sinh vật học): "Form genus" một đơn vị phân loại nhân tạo, được các nhà sinh vật học tạo ra để phân nhóm các sinh vật hình thái bề ngoài tương tự nhau, nhưng mối quan hệ tiến hóa thực sự của chúng chưa được xác định rõ ràng hoặc còn mơ hồ. Điều này thường xảy ra với các hóa thạch hoặc các sinh vật chỉ được biết đến qua các bộ phận riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà cổ sinh vật học đã xếp những chiếc răng hóa thạch này vào một chi hình thái họ không thể xác định chúng thuộc loài nào.
    • Việc sử dụng chi hình thái một giải pháp tạm thời để sắp xếp các mẫu vật khó xác định.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as a form genus": được phân loại như một chi hình thái.

    • Nhiều hóa thạch thực vật chỉ được biết đến qua hoặc hạt, do đó chúng thường được xếp vào các chi hình thái riêng biệt.
  • "a form genus for fossil spores": một chi hình thái dành cho bào tử hóa thạch.

    • Các nhà nghiên cứu đã tạo ra một chi hình thái mới để phân loại các bào tử hóa thạch chưa xác định được nguồn gốc.
Biến thể từ gần giống
  • Form species (danh từ): loài hình thái (một loài nhân tạo tương tự, dựa trên hình thái).
    • Đôi khi các nhà khoa học sử dụng khái niệm loài hình thái khi không thể phân tích DNA.
Từ đồng nghĩa
  • Chi nhân tạo: nhấn mạnh tính chất do con người tạo ra, không phải tự nhiên.
  • Đơn vị phân loại hình thái: mô tả chính xác bản chất của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)