form of government

form of government

The citizens voted to change their form of government.

Định nghĩa

Danh từ: Hình thức chính quyền (form of government) cách thức tổ chức vận hành quyền lực trong một quốc gia hoặc cộng đồng xã hội. chỉ cấu trúc, nguyên tắc phương thức các thành viên nắm quyền kiểm soát điều hành xã hội.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Democracy is a common form of government in many countries. (Dân chủ một hình thức chính quyền phổ biếnnhiều quốc gia.)
    • The form of government in ancient Rome changed from a republic to an empire. (Hình thức chính quyền ở La cổ đại đã thay đổi từ cộng hòa sang đế chế.)
    • A monarchy is a form of government where a single ruler, usually a king or queen, holds power. (Quân chủ một hình thức chính quyền nơi một người cai trị duy nhất, thường vua hoặc nữ hoàng, nắm quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a form of government": thiết lập một hình thức chính quyền.

    • After the revolution, the country needed to establish a new form of government. (Sau cuộc cách mạng, đất nước cần thiết lập một hình thức chính quyền mới.)
  • "to change the form of government": thay đổi hình thức chính quyền.

    • The citizens voted to change the form of government from a dictatorship to a democracy. (Người dân đã bỏ phiếu để thay đổi hình thức chính quyền từ độc tài sang dân chủ.)
  • "the form of government influences": hình thức chính quyền ảnh hưởng đến.

    • The form of government influences the rights and freedoms of its citizens. (Hình thức chính quyền ảnh hưởng đến quyền lợi tự do của công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Hình thức quản lý (governance): cách thức quản lý điều hành, thường mang tính rộng hơn, bao gồm cả quy trình ra quyết định.
  • Chế độ chính trị (political regime): một khái niệm tương tự, thường nhấn mạnh vào hệ thống quyền lực kiểm soát.
  • Hệ thống chính quyền (system of government): đồng nghĩa với form of government, chỉ cấu trúc tổ chức quyền lực.
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống chính trị (political system): cấu trúc tổng thể của một quốc gia, bao gồm cả chính quyền các thể chế khác.
  • Chế độ cai trị (ruling system): cách thức cai trị, thường mang tính hẹp hơn, tập trung vào quyền lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "form of government", nhưng có thể sử dụng các động từ như: - Set up a form of government: thiết lập một hình thức chính quyền. - The founding fathers set up a form of government based on checks and balances. (Những người sáng lập đã thiết lập một hình thức chính quyền dựa trên sự kiểm tra cân bằng.)

  • Adopt a form of government: thông qua một hình thức chính quyền.
    • Many countries adopted a democratic form of government after World War II. (Nhiều quốc gia đã thông qua hình thức chính quyền dân chủ sau Thế chiến thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
  • "The form of government is the backbone of the state": Hình thức chính quyền xương sống của nhà nước.

    • A stable form of government is the backbone of the state. (Một hình thức chính quyền ổn định xương sống của nhà nước.)
  • "To have a form of government that fits the people": một hình thức chính quyền phù hợp với người dân.

    • The ideal form of government fits the cultural and social needs of the people. (Hình thức chính quyền lý tưởng phù hợp với nhu cầu văn hóa xã hội của người dân.)