formal logic
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống logic hình thức, một nhánh của logic học nghiên cứu các hình thức (cấu trúc) của lập luận, tách rời khỏi nội dung cụ thể của chúng, nhằm thiết lập các tiêu chí trừu tượng về tính nhất quán và tính hợp lệ.
Ví dụ sử dụng
- (Logic hình thức sử dụng các ký hiệu để biểu diễn các phát biểu và mối quan hệ logic.)
- (Trong logic hình thức, tính hợp lệ của một lập luận chỉ phụ thuộc vào hình thức của nó, chứ không phải vào tính đúng đắn của các tiền đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Formal logic" thường được đối lập với "informal logic" (logic phi hình thức), vốn nghiên cứu các lập luận trong ngôn ngữ tự nhiên và bối cảnh thực tế.
- "Formal logic" là nền tảng của toán học, khoa học máy tính và triết học phân tích.
- "Formal logic" bao gồm các hệ thống như logic mệnh đề (propositional logic) và logic vị từ (predicate logic).
Biến thể và từ gần giống
- Formal (adj): thuộc về hình thức, chính thức.
- A formal proof requires strict adherence to rules. (Một chứng minh hình thức đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc.)
- Logic (n): logic học, lô-gích.
- He studied logic at university. (Anh ấy học logic học tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Symbolic logic: logic ký hiệu, một tên gọi khác của logic hình thức do sử dụng ký hiệu.
- Mathematical logic: logic toán học, một nhánh áp dụng các phương pháp toán học vào logic hình thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Formalize: hình thức hóa, biến thành logic hình thức.
- We need to formalize this argument. (Chúng ta cần hình thức hóa lập luận này.)
- Reason out: suy luận ra, thường dùng trong bối cảnh logic hình thức.
- She reasoned out the conclusion using formal logic. (Cô ấy suy luận ra kết luận bằng logic hình thức.)
Thành ngữ liên quan
- In the realm of formal logic: trong lĩnh vực logic hình thức.
- In the realm of formal logic, contradictions are not allowed. (Trong lĩnh vực logic hình thức, mâu thuẫn không được chấp nhận.)
- Strictly formal: hoàn toàn hình thức, chỉ tuân theo hình thức.
- His argument was strictly formal and ignored real-world context. (Lập luận của anh ta hoàn toàn hình thức và bỏ qua bối cảnh thực tế.)