formal semantics

formal semantics

A student reads a textbook about formal semantics.

Định nghĩa

Danh từ: - Ngữ nghĩa hình thức: "formal semantics" một nhánh của ngữ nghĩa học, chuyên nghiên cứu các khía cạnh logic của ý nghĩa trong ngôn ngữ. sử dụng các công cụ toán học logic (như lý thuyết tập hợp, logic vị từ) để phân tích cấu trúc cách thức các thành phần ngôn ngữ kết hợp với nhau để tạo ra ý nghĩa chính xác có thể kiểm chứng.

dụ sử dụng
  • (Ngữ nghĩa hình thức rất quan trọng để hiểu cách các điều kiện chân lý được gán cho câu.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học sử dụng ngữ nghĩa hình thức để mô hình hóa ý nghĩa của các từ định lượng như 'tất cả' 'một số'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In formal semantics, meaning is often treated as a function from possible worlds to truth values.": Trong ngữ nghĩa hình thức, ý nghĩa thường được xem như một hàm từ các thế giới khả năng đến các giá trị chân lý.

    • This approach allows formal semantics to handle counterfactual statements. (Cách tiếp cận này cho phép ngữ nghĩa hình thức xử lý các phát biểu phản thực tế.)
  • "Formal semantics overlaps with computational linguistics in analyzing natural language processing.": Ngữ nghĩa hình thức sự giao thoa với ngôn ngữ học tính toán trong việc phân tích xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

    • Researchers apply formal semantics to improve machine translation systems. (Các nhà nghiên cứu áp dụng ngữ nghĩa hình thức để cải thiện hệ thống dịch máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Semantics (n): ngữ nghĩa học (nói chung).
    • Semantics studies the meaning of words and sentences. (Ngữ nghĩa học nghiên cứu ý nghĩa của từ câu.)
  • Formal (adj): hình thức, chính thức (dùng để chỉ phương pháp logic, cấu trúc rõ ràng).
    • The formal approach to grammar is highly systematic. (Cách tiếp cận hình thức đối với ngữ pháp rất hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Logical semantics: ngữ nghĩa logic (nhấn mạnh vào khía cạnh logic).
  • Model-theoretic semantics: ngữ nghĩa lý thuyết mô hình (một phương pháp phổ biến trong ngữ nghĩa hình thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • N/A: "formal semantics" một thuật ngữ danh từ ghép, không động từ cụm liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • N/A: "formal semantics" một thuật ngữ học thuật, không thành ngữ phổ biến.