formalisation

formalisation

The mathematician presented the formalisation of the proof on the whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái đó trở nên chính thức, tổ chức, quy tắc rõ ràng, hoặc được công nhận một cách hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Việc chính thức hóa các chính sách của công ty mất vài tháng.)
  • (Việc chính thức hóa thỏa thuận yêu cầu chữ ký của cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Formalisation of rules: Hành động đặt ra các quy tắc chính thức để quản lý một hoạt động hoặc lĩnh vực.

    • The formalisation of grammar rules helped standardise the language. (Việc chính thức hóa các quy tắc ngữ pháp đã giúp chuẩn hóa ngôn ngữ.)
  • Formalisation of a process: Biến một quy trình không chính thức thành một quy trình cấu trúc, được ghi chép lại.

    • The formalisation of the hiring process reduced confusion among managers. (Việc chính thức hóa quy trình tuyển dụng đã giảm bớt sự nhầm lẫn giữa các quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Formalise (động từ): Làm cho chính thức, chính thức hóa.
    • They decided to formalise their partnership with a contract. (Họ quyết định chính thức hóa quan hệ đối tác bằng một hợp đồng.)
  • Formal (tính từ): Chính thức, tính chất lễ nghi.
    • The meeting was very formal, with strict dress code. (Cuộc họp rất chính thức, với quy định trang phục nghiêm ngặt.)
  • Formality (danh từ): Tính chính thức; nghi thức, thủ tục.
    • The signing of the document was just a formality. (Việc tài liệu chỉ một thủ tục hình thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Standardisation: Tiêu chuẩn hóa (hành động làm cho một cái đó tuân theo một tiêu chuẩn chung).
  • Codification: Mã hóa, hệ thống hóa (hành động sắp xếp các quy tắc thành một hệ thống tổ chức).
  • Institutionalisation: Thể chế hóa (biến một thực hành thành một thể chế chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • To undergo formalisation: Trải qua quá trình chính thức hóa.
    • The informal agreement underwent formalisation last week. (Thỏa thuận không chính thức đã trải qua quá trình chính thức hóa vào tuần trước.)