formalities

formalities

The customs officer completed the entry formalities with a polite smile.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: formalities những thủ tục, quy tắc hoặc nghi thức chính thức cần phải tuân theo trong một tình huống cụ thể, thường mang tính chất xã giao, hành chính hoặc pháp . Từ này nhấn mạnh các bước cần thiết để đáp ứng yêu cầu của xã hội hoặc cơ quan chức năng, đôi khi chỉ hình thức hơn thực chất.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi phải hoàn thành tất cả các thủ tục pháp trước khi hợp đồng.)
  • (Các nghi thức đám cưới mất nhiều thời gian hơn chính buổi lễ.)
  • (Đừng lo lắng về các thủ tục; chỉ cần mang hộ chiếu chúng tôi sẽ lo phần còn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mere formalities" (chỉ hình thức): dùng để nói rằng một thủ tục nào đó không quan trọng, chỉ mang tính biểu tượng.

    • The interview was a mere formality; they had already decided to hire him. (Buổi phỏng vấn chỉ hình thức; họ đã quyết định thuê anh ấy từ trước.)
  • "Go through the formalities" (trải qua các thủ tục): diễn tả hành động thực hiện các bước cần thiết.

    • We had to go through the formalities of customs inspection. (Chúng tôi phải trải qua các thủ tục kiểm tra hải quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Formal (tính từ): chính thức, trang trọng.
    • The meeting was very formal. (Cuộc họp rất trang trọng.)
  • Formality (danh từ số ít): một thủ tục hoặc nghi thức cụ thể.
    • Shaking hands is a common formality when meeting someone. (Bắt tay một nghi thức phổ biến khi gặp ai đó.)
  • Formalize (động từ): chính thức hóa.
    • They decided to formalize their agreement in writing. (Họ quyết định chính thức hóa thỏa thuận bằng văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Procedures (thủ tục): các bước cần thực hiện.
  • Rituals (nghi thức): các hành động mang tính truyền thống.
  • Protocols (nghi lễ): quy tắc ứng xử chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "formalities", nhưng có thể dùng:
    • Get through formalities: vượt qua các thủ tục.
      • We need to get through the formalities quickly. (Chúng ta cần vượt qua các thủ tục một cách nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go through the motions" (làm theo hình thức): thực hiện một hành động không sự nhiệt tình hoặc ý nghĩa thực sự, tương tự như "formalities" khi chỉ mang tính hình thức.
    • He just went through the motions of the ceremony. (Anh ấy chỉ làm theo hình thức của buổi lễ.)